Phụ kiện
Tablet
Tablet
Máy cũ, Thu cũ
Máy cũ, Thu cũ
So sánh sản phẩm
HTC One Max

HTC One Max

Liên hệ

Chip xử lý (CPU)
  • Snapdragon 410 4 nhân
-
-
Tốc độ CPU
  • 1.2 GHz
  • 1.7 GHz
-
Chip đồ họa (GPU)
  • Adreno 306
  • Adreno 320
-
RAM
  • 2 GB
-
-
Dung lượng lưu trữ
  • 16 GB
  • 16 GB
-
Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng
  • 10.65GB
  • 13,5 GB
-
Danh bạ
  • Không giới hạn
  • Không giới hạn
-
Độ phân giải camera sau
  • 13 MP
-
-
Quay phim camera sau
  • FullHD 1080p@30fps
  • FullHD 1080p@30fps
-
Đèn Flash camera sau
  • Có
  • Có
-
Tính năng camera sau
  • Chạm lấy nét
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Toàn cảnh (Panorama)
  • Tự động lấy nét (AF)
  • Chạm lấy nét
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Toàn cảnh (Panorama)
  • Tự động lấy nét (AF)
-
Độ phân giải camera trước
  • 5 MP
  • 2.1 MP
-
Tính năng camera trước
  • Làm đẹp
-
-
Công nghệ màn hình
  • Super AMOLED
-
-
Độ phân giải màn hình
  • HD (720 x 1280 Pixels)
  • Full HD (1080 x 1920 Pixels)
-
Màn hình rộng:
  • 5"
  • 5.9"
-
Mặt kính cảm ứng
  • Kính cường lực Corning Gorilla Glass 4
  • Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
-
Dung lượng pin
  • 2300 mAh
  • 3300 mAh
-
Loại pin
  • Li-Ion
  • Li-Ion
-
Radio
  • Có
  • FM radio với RDS
-
Xem phim
  • H.264(MPEG4-AVC)
  • MP4
  • WMV
  • DivX
  • H.263
  • H.264(MPEG4-AVC)
  • MP4
  • WMV
-
Nghe nhạc
  • eAAC+
  • FLAC
  • MP3
  • WAV
  • WMA
  • eAAC+
  • FLAC
  • MP3
  • WAV
  • WMA
-
SIM
  • 1 Nano SIM
  • 1 Micro SIM
-
Wifi
  • Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  • Wi-Fi hotspot
  • DLNA
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi hotspot
-
GPS
  • GLONASS
  • GPS
-
-
Bluetooth
  • A2DP
  • EDR
  • LE
  • v4.0
-
-
Cổng kết nối/sạc
  • Micro USB
  • Micro USB
-
Jack tai nghe
  • 3.5 mm
  • 3.5 mm
-
Kết nối khác
  • Không
  • Không
-
Thiết kế
  • Nguyên khối
  • Nguyên khối
-
Chất liệu
  • Khung & Mặt lưng hợp kim nhôm
  • Khung & Mặt lưng hợp kim nhôm
-
Kích thước, khối lượng
  • 123 g
  • 217
-