ĐỪNG BỎ LỠ các mẫu camera an ninh, giám sát chính hãng GIẢM SỐC tại Thế Giới Di Động:
Bảng giá lắp camera là thứ nhiều người tìm đầu tiên, nhưng cũng là phần dễ gây hiểu nhầm nhất nếu chỉ nhìn con số ban đầu. Dưới đây là báo giá trọn gói camera theo mặt bằng phổ biến trên thị trường, kèm phần đã gồm, chưa gồm và các khoản dễ phát sinh để bạn ước lượng ngân sách sát thực tế hơn!
💡 THAM KHẢO GIÁ VÀ DỊCH VỤ LẮP ĐẶT CAMERA TẠI THẾ GIỚI DI ĐỘNG
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp camera an ninh chính hãng với chính sách rõ ràng, Thế Giới Di Động hiện cung cấp danh mục camera giám sát đa dạng phân khúc kèm các tùy chọn dịch vụ lắp đặt tận nhà:
- Giá thiết bị camera chính hãng: Phân khúc phổ thông chỉ từ dưới 500.000đ, dòng ngoài trời/AI từ 500.000đ - 1.500.000đ và các dòng 4G/năng lượng mặt trời cao cấp trên 1.500.000đ.
- Chính sách lắp đặt linh hoạt: Tùy chọn Gói An Tâm Sử Dụng (chỉ từ 580.000đ đã bao gồm thiết bị và hỗ trợ thi công tận nơi) hoặc Gói Tiết Kiệm (giảm trực tiếp cho khách hàng tự lắp đặt tại nhà).
- Bảo hành chính hãng 12 - 24 tháng: Hỗ trợ kỹ thuật chu đáo, cam kết bảo mật tài khoản và dữ liệu cá nhân.
TÌM HIỂU DỊCH VỤ LẮP ĐẶT CAMERA TẬN NHÀ
1. Bảng giá lắp camera trọn gói tham khảo mới nhất
Dưới đây là bảng giá lắp camera tham khảo theo các cấu hình phổ biến, cập nhật ngày 05/09/2026. Mức giá này phù hợp để bạn so nhanh ngân sách ban đầu trước khi yêu cầu khảo sát thực tế.
Giá có thể thay đổi theo thương hiệu, độ phân giải, chiều dài dây và điều kiện thi công.
Gói camera WiFi
Camera WiFi thường phù hợp với bài toán ít điểm lắp, cần triển khai nhanh, hạn chế đi dây tín hiệu và muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.
|
Số lượng
|
Khoảng giá tham khảo
|
Phù hợp với
|
Ghi chú
|
|
1 - 2 camera
|
1.600.000 - 3.500.000đ
|
Căn hộ nhỏ, phòng khách, cửa ra vào
|
Thường dùng thẻ nhớ, lắp nhanh
|
|
3 - 4 camera
|
3.200.000 - 6.500.000đ
|
Nhà nhỏ, cửa hàng nhỏ
|
Có thể phát sinh kéo nguồn điện
|
|
5 - 6 camera
|
5.500.000 - 9.500.000đ
|
Nhà nhiều khu vực cần quan sát
|
Cần kiểm tra độ ổn định Wi-Fi
|
Gói camera có dây
Camera có dây thường có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn do cần thêm đầu ghi, ổ cứng camera và hệ thống dây. Đổi lại, giải pháp này hợp lý hơn khi cần nhiều điểm lắp, xem lại ổn định và dễ mở rộng về sau.
|
Số lượng
|
Khoảng giá tham khảo
|
Phù hợp với
|
Ghi chú
|
|
2 camera
|
2.800.000 - 4.800.000đ
|
Nhà nhỏ, cửa hàng mini
|
Thường gồm đầu ghi cơ bản
|
|
4 camera
|
4.800.000 - 7.500.000đ
|
Nhà 2 tầng, shop nhỏ
|
Phổ biến nhất trên thị trường
|
|
6 camera
|
6.800.000 - 10.500.000đ
|
Nhà phố, văn phòng nhỏ
|
Cần tính dây và ổ cứng kỹ hơn
|
|
8 camera
|
9.000.000 - 14.000.000đ
|
Cửa hàng lớn, kho mini
|
Phù hợp khi cần hệ thống ổn định
|
Lưu ý: Đây là giá tham khảo theo cấu hình phổ biến. Trong thực tế báo giá lắp camera, phần khiến người mua dễ hiểu nhầm nhất thường là chi phí phát sinh khi lắp camera như kéo dây xa, đi âm tường, bổ sung nguồn hoặc nâng dung lượng lưu trữ.
2. Giá lắp camera thường bao gồm những gì?
Giá lắp camera trọn gói thường là tổng chi phí cho thiết bị chính, phần lưu trữ, vật tư cơ bản và công lắp camera ban đầu. Nói cách khác, bạn không nên hiểu báo giá chỉ là tiền mỗi mắt camera, vì khả năng xem lại, độ ổn định và chi phí thi công mới là phần quyết định tổng ngân sách.
Thông thường, một báo giá sẽ gồm 4 nhóm chính:
- Thiết bị chính: Camera trong nhà, ngoài trời hoặc bộ camera theo số lượng điểm lắp.
- Lưu trữ: Thẻ nhớ hoặc ổ cứng camera là nơi lưu hình ảnh để xem lại. Với hệ có dây, đây là hạng mục cần hỏi rất rõ.
- Vật tư cơ bản: Dây tín hiệu, dây nguồn, adaptor, phụ kiện gắn lắp, đầu nối cơ bản.
- Nhân công và cài đặt: Công lắp camera, gắn thiết bị, đi dây cơ bản, cấu hình xem camera qua điện thoại và hướng dẫn sử dụng.
|
Thường đã bao gồm
|
Nên hỏi lại trước khi chốt
|
|
Camera
|
Số mét dây cơ bản là bao nhiêu
|
|
Phụ kiện gắn lắp cơ bản
|
Có gồm ổ cứng camera hay chỉ đầu ghi
|
|
Nguồn/adaptor
|
Dung lượng lưu trữ được bao nhiêu ngày
|
|
Công lắp cơ bản
|
Có tính thêm công vị trí cao, khó thi công không
|
|
Cài app xem trên điện thoại
|
Có gồm kéo nguồn điện phát sinh không
|
|
Hướng dẫn sử dụng ban đầu
|
Thời gian và điều kiện bảo hành cụ thể
|
Trong thực tế tư vấn, người mua thường bỏ sót 3 điểm: chiều dài dây đi kèm, dung lượng lưu trữ và phạm vi bảo hành. Nếu chưa chắc model nào phù hợp, bạn nên yêu cầu báo giá theo từng cấu hình thay vì chỉ hỏi "bao nhiêu tiền một camera".
3. Bảng giá nhân công và vật tư phụ dễ phát sinh
Chi phí phát sinh khi lắp camera là phần ngoài gói cơ bản, thường xuất hiện khi hiện trạng thi công khác với giả định ban đầu. Với công trình gia đình, chênh lệch chi phí thường không nằm ở mỗi camera mà nằm ở chiều dài dây, độ khó thi công, vị trí lắp và nhu cầu lưu trữ thực tế.
Các tình huống phát sinh phổ biến gồm:
- Kéo dây camera xa hơn dự kiến.
- Đi âm tường hoặc khoan xuyên sàn giữa các tầng.
- Lắp ngoài trời cần ống gen, nẹp hoặc vật tư chống nước kỹ hơn.
- Vị trí lắp cao, khó tiếp cận.
- Nâng từ ổ cứng 500GB lên 1TB hoặc 2TB.
- Bổ sung nguồn điện, adaptor hoặc phụ kiện gắn lắp.
Bảng giá nhân công tham khảo
|
Hạng mục
|
Đơn vị
|
Khoảng giá
|
Ghi chú
|
|
Công lắp 1 camera WiFi
|
/camera
|
100.000 - 200.000đ
|
Thường lắp nhanh, ít đi dây
|
|
Công lắp 1 camera có dây
|
/camera
|
150.000 - 300.000đ
|
Gồm gắn thiết bị và đấu nối cơ bản
|
|
Công đi dây cơ bản
|
/mét
|
6.000 - 15.000đ
|
Tùy loại dây và cách đi
|
|
Công vị trí khó / cao
|
/điểm
|
100.000 - 300.000đ
|
Tùy độ khó thi công
|
|
Cài đầu ghi + cấu hình hệ thống
|
/bộ
|
200.000 - 400.000đ
|
Áp dụng cho hệ nhiều camera
|
Bảng vật tư phụ thường gặp
|
Vật tư
|
Đơn vị tính
|
Khoảng giá
|
Khi nào phát sinh
|
|
Cáp mạng CAT5e/CAT6
|
/mét
|
6.000 - 12.000đ
|
Khi đi dây xa hoặc lắp nhiều tầng
|
|
Dây nguồn
|
/mét
|
5.000 - 10.000đ
|
Khi điểm lắp xa nguồn điện
|
|
Nẹp điện
|
/mét
|
4.000 - 10.000đ
|
Khi đi dây nổi trong nhà
|
|
Ống gen
|
/mét
|
8.000 - 15.000đ
|
Khi cần bảo vệ dây ngoài trời hoặc âm trần
|
|
Adaptor / nguồn
|
/bộ
|
60.000 - 150.000đ
|
Khi bộ gốc không kèm đủ
|
|
Ổ cứng 1TB
|
/cái
|
950.000 - 1.500.000đ
|
Khi cần xem lại lâu hơn
|
|
Ổ cứng 2TB
|
/cái
|
1.600.000 - 2.500.000đ
|
Khi có nhiều camera hoặc cần lưu dài ngày
|
Lưu ý: Đây là phần bạn nên đọc kỹ nhất khi so giá giữa các đơn vị. Một báo giá thấp ban đầu chưa chắc rẻ hơn nếu chưa gồm dây, chưa có ổ cứng hoặc tách riêng công thi công.
4. Bảng giá theo nhu cầu thực tế: nhà ở, cửa hàng, văn phòng
Cùng một ngân sách, lắp đúng số điểm cần quan sát thường hiệu quả hơn lắp dư thiết bị nhưng bố trí chưa hợp lý. Với bảng giá lắp camera cho gia đình hoặc mô hình kinh doanh nhỏ, nên đi từ vị trí cần quan sát trước, sau đó mới chốt số lượng.
Nhà ở: căn hộ, nhà 2 tầng, nhà phố
|
Loại công trình
|
Số camera gợi ý
|
Khoảng ngân sách
|
Phù hợp với
|
Khuyến nghị
|
|
Chung cư
|
1 - 2
|
1.600.000 - 4.000.000đ
|
Cửa ra vào, phòng khách
|
Camera WiFi
|
|
Nhà 2 tầng
|
3 - 4
|
4.500.000 - 7.500.000đ
|
Cửa trước, sau nhà, cầu thang
|
WiFi hoặc camera có dây
|
|
Nhà phố
|
4 - 6
|
6.000.000 - 10.500.000đ
|
Nhiều tầng, nhiều góc khuất
|
Camera có dây
|
Kinh doanh: cửa hàng, văn phòng nhỏ, kho mini
|
Loại công trình
|
Số camera gợi ý
|
Khoảng ngân sách
|
Phù hợp với
|
Khuyến nghị
|
|
Cửa hàng nhỏ
|
2 - 4
|
3.500.000 - 7.000.000đ
|
Quầy thu ngân, cửa ra vào, kệ hàng
|
WiFi hoặc có dây
|
|
Văn phòng nhỏ
|
4 - 6
|
6.000.000 - 10.000.000đ
|
Sảnh, khu làm việc, cửa chính
|
Camera có dây
|
|
Kho mini
|
4 - 6
|
7.000.000 - 11.000.000đ
|
Cửa kho, lối đi, khu xuất nhập
|
Camera có dây
|
Với nhà ở, chi phí lắp camera tại nhà thường tăng nhanh khi cần đi dây xa hoặc xuyên tầng. Với cửa hàng, vị trí đáng ưu tiên là quầy thu ngân, cửa ra vào và khu hàng hóa. Với văn phòng nhỏ, nên ưu tiên độ ổn định và khả năng xem lại thay vì chỉ nhìn giá đầu tư ban đầu.
5. Nên chọn camera WiFi hay camera có dây để tối ưu chi phí?
Không có lựa chọn nào phù hợp với mọi công trình. Khác biệt lớn nhất giữa camera WiFi và camera có dây không chỉ nằm ở giá mua, mà còn ở chi phí thi công, độ ổn định và khả năng mở rộng sau này.
|
Tiêu chí
|
Camera WiFi
|
Camera có dây
|
|
Chi phí đầu tư ban đầu
|
Thường thấp hơn ở quy mô nhỏ
|
Cao hơn do cần đầu ghi, ổ cứng, dây
|
|
Chi phí thi công
|
Gọn hơn, ít đi dây tín hiệu
|
Cao hơn nếu phải đi dây nhiều
|
|
Độ ổn định
|
Phụ thuộc mạng Wi-Fi tại chỗ
|
Ổn định hơn trong nhiều trường hợp
|
|
Khả năng mở rộng
|
Phù hợp ít điểm lắp
|
Dễ mở rộng khi từ 4 camera trở lên
|
|
Bối cảnh phù hợp
|
Căn hộ, phòng nhỏ, lắp nhanh
|
Nhà nhiều tầng, cửa hàng, văn phòng
|
Nên chọn camera WiFi nếu:
- Căn hộ nhỏ hoặc nhà ít điểm quan sát.
- Cần lắp nhanh, không muốn đục tường.
- Ngân sách gọn.
- Chỉ cần 1 - 2 khu vực chính.
Nên chọn camera có dây nếu:
- Nhà nhiều tầng.
- Cửa hàng cần chạy ổn định cả ngày.
- Có từ 4 camera trở lên.
- Muốn dễ mở rộng hệ thống về sau.

Nên chọn camera WiFi hay camera có dây
6. Quy trình khảo sát, báo giá và lắp đặt camera trọn gói
Quy trình rõ ràng giúp hạn chế báo giá mập mờ và giảm đáng kể phát sinh sau lắp. Trong thực tế, bước khảo sát lắp camera hoặc nhận ảnh, video hiện trạng là phần quan trọng nhất để ra báo giá camera sát nhu cầu.
Ghi nhận nhu cầu: Xác định số khu vực cần quan sát, mục đích dùng cho gia đình, cửa hàng hay văn phòng và mức ngân sách dự kiến.
Khảo sát hiện trạng hoặc nhận ảnh/video: Kiểm tra vị trí lắp, khoảng cách đi dây, nguồn điện, độ cao và các yếu tố dễ phát sinh chi phí.
Chốt phương án và gửi báo giá chi tiết: Báo giá nên tách rõ thiết bị, lưu trữ, vật tư, công lắp và phần chưa gồm nếu có.
Thi công, cấu hình và cài đặt camera điện thoại: Kỹ thuật viên tiến hành lắp đặt, đi dây, kết nối hệ thống và cấu hình xem từ xa trên điện thoại.
Bàn giao, hướng dẫn sử dụng và bảo hành: Người dùng được kiểm tra hình ảnh, hướng dẫn xem lại, quản lý tài khoản và nắm rõ chính sách hỗ trợ sau lắp.

Quy trình khảo sát, báo giá và lắp đặt camera trọn gói
7. Vì sao nên chọn đơn vị lắp camera báo giá minh bạch, hàng chính hãng?
Một báo giá quá rẻ chưa chắc là lựa chọn tiết kiệm. Rủi ro phổ biến là thiếu vật tư, tách riêng công lắp, lưu trữ thấp hoặc bảo hành không rõ ràng. Với dịch vụ có liên quan đến an ninh và theo dõi dài hạn, chênh lệch vài trăm nghìn thường không quan trọng bằng độ ổn định và khả năng hỗ trợ sau lắp.
Khi chọn đơn vị lắp camera uy tín, bạn nên ưu tiên các tiêu chí sau:
- Báo giá minh bạch: ghi rõ thiết bị, vật tư, công lắp camera, phần đã gồm và phần có thể phát sinh.
- Camera chính hãng: có nguồn gốc rõ ràng, thông tin model và bảo hành cụ thể.
- Bảo hành camera: nêu rõ thời gian bảo hành thiết bị và phạm vi hỗ trợ kỹ thuật.
- Hỗ trợ kỹ thuật camera: có khả năng hỗ trợ từ xa hoặc tại chỗ khi cần.
- Khảo sát theo hiện trạng thực tế: không chốt giá quá nhanh khi chưa biết vị trí lắp, số tầng hoặc chiều dài dây.
Nếu bạn đang so sánh nhiều đơn vị, hãy yêu cầu cùng một cấu hình để đối chiếu đúng. Cách này giúp nhìn ra ngay nơi nào báo giá thiếu hạng mục hoặc cố tình để phát sinh ở bước thi công.
8. Câu hỏi thường gặp
Lắp đặt hệ thống camera an ninh trọn gói giá bao nhiêu?
Chi phí lắp đặt trọn gói phụ thuộc vào loại camera (WiFi hay có dây) và số lượng thiết bị. Thông thường, giá lắp đặt cho gia đình dao động từ 1.600.000 VNĐ đến hơn 10.000.000 VNĐ. Mức giá này bao gồm thiết bị, công lắp đặt và cấu hình cơ bản, chưa tính vật tư phát sinh.
Chi phí lắp camera thường bao gồm những hạng mục nào?
Một báo giá trọn gói tiêu chuẩn thường gồm 4 nhóm: thiết bị chính (camera, đầu ghi/thẻ nhớ), lưu trữ (ổ cứng chuyên dụng), vật tư phụ (dây tín hiệu, nguồn, nẹp) và công lắp đặt/cài đặt. Bạn nên hỏi rõ đơn vị cung cấp về số mét dây và loại ổ cứng đi kèm để tránh phát sinh ngoài dự kiến.
Những khoản chi phí nào thường phát sinh khi lắp đặt camera?
Các khoản phát sinh phổ biến gồm: kéo dây tín hiệu vượt quá định mức (thường trên 10 - 20m), thi công đường dây âm tường phức tạp, lắp đặt tại vị trí quá cao hoặc phải dùng thang nâng chuyên dụng, và nâng cấp dung lượng ổ cứng để kéo dài thời gian lưu trữ hình ảnh.
Nên chọn camera WiFi hay camera có dây để tối ưu chi phí?
Camera WiFi phù hợp với căn hộ hoặc cửa hàng nhỏ, chi phí đầu tư ban đầu thấp, lắp đặt nhanh. Ngược lại, camera có dây tuy tốn chi phí vật tư và nhân công ban đầu cao hơn nhưng mang lại độ ổn định vượt trội, khả năng mở rộng tốt, là lựa chọn tối ưu cho nhà nhiều tầng hoặc diện tích lớn.
Lắp đặt camera có cần internet không?
Có, bạn cần internet để xem hình ảnh trực tiếp từ xa qua điện thoại hoặc máy tính. Nếu không có internet, camera vẫn ghi hình lưu vào ổ cứng hoặc thẻ nhớ tại chỗ, nhưng bạn sẽ không thể nhận cảnh báo hay theo dõi diễn biến từ xa theo thời gian thực.
Quy trình lắp đặt camera chuyên nghiệp gồm những bước nào?
Quy trình chuẩn gồm 5 bước: (1) Tiếp nhận nhu cầu, (2) Khảo sát hiện trạng/nhận ảnh-video thực tế, (3) Lên phương án và báo giá chi tiết, (4) Thi công đi dây, lắp đặt và cấu hình phần mềm, (5) Nghiệm thu, bàn giao hướng dẫn sử dụng và bảo hành.
Làm thế nào để tránh bị báo giá "ảo" khi lắp camera?
Để tránh báo giá ảo, bạn nên ưu tiên các đơn vị yêu cầu khảo sát hoặc xem trước ảnh hiện trạng trước khi chốt giá. Hãy từ chối các quảng cáo có giá cực rẻ nhưng không minh bạch về thông số thiết bị, thương hiệu, hoặc không cam kết chi phí vật tư phụ rõ ràng trên hợp đồng.
ĐỪNG BỎ LỠ các mẫu camera giám sát an ninh AI GIÁ TỐT tại Thế Giới Di Động:
Khi xem bảng giá lắp camera, bạn nên nhớ tổng chi phí không chỉ nằm ở số lượng camera. Ba yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất thường là loại hệ thống WiFi hay có dây, hiện trạng thi công và phần vật tư, nhân công phát sinh. Vì vậy, trước khi chốt, hãy kiểm tra kỹ phần đã gồm, chưa gồm, dung lượng lưu trữ và giá nhân công lắp đặt camera.
Để nhận báo giá sát thực tế nhất, bạn nên gửi số điểm cần lắp, nhu cầu sử dụng, ảnh hoặc video hiện trạng khu vực cần quan sát nhé!