iPhone 16 Series là thế hệ iPhone mới của Apple, tập trung nâng cấp mạnh về hiệu năng, camera và thời lượng pin để đáp ứng nhu cầu sử dụng ngày càng cao của người dùng. Khi tìm hiểu về iPhone 16, iPhone 16 Plus, iPhone 16 Pro và iPhone 16 Pro Max, bạn sẽ thấy rõ sự khác biệt về trải nghiệm giữa từng phân khúc. Bài viết này giúp bạn nắm chi tiết cấu hình, so sánh với iPhone 15 Series và iPhone 17 Series, từ đó chọn được chiếc iPhone phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
Bảng giá iPhone 16 mới nhất
Bảng giá iPhone 16 thường mới nhất, cập nhật vào tháng 05/2026
|
Tên sản phẩm |
Giá bán niêm yết |
Giá khuyến mãi |
|---|---|---|
|
21.990.000₫ |
20.690.000đ |
|
|
24.990.000đ |
22.190.000₫ |
Bảng giá iPhone 16 Plus mới nhất, cập nhật vào tháng 05/2026:
|
Tên sản phẩm |
Giá bán niêm yết |
Giá khuyến mãi |
|---|---|---|
|
25.990.000₫ |
24.390.000₫ |
|
|
28.990.000đ |
27.590.000₫ |
Bảng giá iPhone 16 Pro mới nhất, cập nhật vào tháng 05/2026:
|
Tên sản phẩm |
Giá bán niêm yết tham khảo |
|---|---|
|
25.590.000₫ |
|
|
31.990.000đ |
|
|
37.990.000đ |
|
|
43.990.000đ |
Bảng giá iPhone 16 Pro Max mới nhất, cập nhật vào tháng 05/2026:
|
Tên sản phẩm |
Giá bán niêm yết tham khảo |
|---|---|
|
34.990.000đ |
|
|
40.990.000đ |
|
|
46.990.000đ |
Bảng giá iPhone 16e mới nhất, cập nhật vào tháng 05/2026:
|
Tên sản phẩm |
Giá bán niêm yết |
Giá khuyến mãi |
|---|---|---|
| iPhone 16e 128GB |
16.990.000đ |
12.990.000đ |
|
26.490.000₫ |
22.290.000₫ |
iPhone 16 có mấy loại? Cấu hình các dòng iPhone 16
iPhone 16 ra mắt với các phiên bản riêng biệt bao gồm iPhone 16, iPhone 16 Plus, iPhone 16 Pro, iPhone 16 Pro Max và iPhone 16e. Sự phân cấp sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng chính xác từng nhu cầu cụ thể, từ người dùng phổ thông tìm kiếm hiệu năng mạnh mẽ cho đến các chuyên gia đòi hỏi công nghệ nhiếp ảnh và xử lý đỉnh cao nhất.
Để thấy rõ hơn sự khác biệt giữa các nhóm Apple iPhone 16, cùng tham khảo bảng tổng hợp thông số kỹ thuật dưới đây:
| Tiêu chí | iPhone 16, iPhone 16 Plus chính hãng VN/A | iPhone 16 Pro, iPhone 16 Pro Max chính hãng VN/A | iPhone 16e |
|
Kích thước màn hình |
iPhone 16: 6.1 inch iPhone 16 Plus: 6.7 inch |
iPhone 16 Pro: 6.3 inch iPhone 16 Pro Max: 6.9 inch |
6.1 inch |
|
Công nghệ màn hình |
Super Retina XDR OLED | Super Retina XDR OLED | Super Retina XDR |
|
Tần số quét màn hình |
60 Hz | 120 Hz | 60 Hz |
|
Độ phân giải màn hình |
iPhone 16: 2556 x 1179 pixels iPhone 16 Plus: 2796 x 1290 pixel |
iPhone 16 Pro: 2622 x 1206 pixels iPhone 16 Pro Max: 2868 x 1320 pixels |
1170 x 2532 Pixels |
|
Màu sắc |
Trắng (White), Đen (Black), Hồng (Pink), Xanh Lưu Ly (Ultramarine), Xanh Mòng Két (Teal) | Titan Trắng, Titan Đen, Titan Tự Nhiên, Titan Sa Mạc | Trắng, Đen |
| Chất liệu |
Khung viền nhôm và mặt lưng kính pha màu |
Khung viền titan và mặt lưng kính nhám | Nhôm với mặt sau bằng kính |
|
Kích thước |
iPhone 16: 147,6 x 71,6 x 7,8 mm iPhone 16 Plus: 160.9 x 77.8 x 7.8 mm |
iPhone 16 Pro: 149.6 x 71.5 x 8.3 mm iPhone 16 Pro Max: 163 x 77.6 x 8.3 mm |
146.7 mm x 71.5 mm x 7.80 mm |
| Trọng lượng |
iPhone 16: 170 g iPhone 16 Plus: 199 g |
iPhone 16 Pro: 199 g iPhone 16 Pro Max: 227 g |
167 gram |
| Phím cứng |
Tăng/giảm âm lượng, Nút Tác Vụ, Điều Khiển Camera, Nút sườn |
Tăng/giảm âm lượng, Nút Tác Vụ, Điều Khiển Camera, Nút sườn |
Tăng/giảm âm lượng, Nút Tác Vụ, Nút sườn |
|
Vi xử lý |
A18 | A18 Pro | A18 |
|
Hệ điều hành |
iOS 18 | iOS 18 | iOS 18 |
|
Camera trước |
12MP, ƒ/1.9 | 12MP, ƒ/1.9 | 12MP, ƒ/1.9 |
|
Camera sau |
Camera chính 48MP, f/1.6, 26mm; Camera góc siêu rộng 12MP, ƒ/2.2, 13 mm | Camera chính 48MP, f/1.78, 24mm; Camera góc siêu rộng 48MP, 13 mm, ƒ/2.2; Camera hỗ trợ Telephoto 2x 12MP: 52 mm, ƒ/1.6 | Hệ thống camera 2 trong 1 48MP, khẩu độ ƒ/1.6 |
|
Thu phóng quang học |
2X | 5X | 2X |
|
Cổng sạc |
USB-C | USB-C | USB-C |
| Face ID | Có | Có | Có |
|
Thời gian sử dụng pin (Xem video) |
iPhone 16: Lên đến 22 giờ iPhone 16 Plus: Lên đến 27 giờ |
iPhone 16 Pro: Lên đến 27 giờ iPhone 16 Pro Max: Lên đến 33 giờ |
Lên đến 26 giờ |
|
Bộ nhớ trong |
128GB, 256GB, 512GB |
iPhone 16 Pro: 128GB, 256GB, 512GB, 1TB iPhone 16 Pro Max: 256GB, 512GB, 1TB |
128GB, 256GB, 512GB |
|
Công nghệ NFC |
Có NFC | Có NFC | Có NFC |
|
Kết nối mạng |
5G, LTE Wi-Fi 7 | 5G, LTE Wi-Fi 7 | 5G, LTE Wi-Fi 6 |
|
Chống nước |
IP68 | IP68 | IP68 |
|
Thẻ SIM |
2 Sim: Nano-Sim và e-Sim Hỗ trợ 2 e-Sim |
2 Sim: Nano-Sim và e-Sim Hỗ trợ 2 e-Sim |
2 Sim: Nano-Sim và e-Sim Hỗ trợ 2 e-Sim |
Xem chi tiết: iPhone 16 có mấy dòng? Mua iPhone 16 thì nên chọn phiên bản nào?
iPhone 16 ra mắt có gì mới?
Nút Điều Khiển Camera (Camera Control)
Đây là điểm nhấn phần cứng đáng chú ý nhất, khẳng định tham vọng dẫn đầu về quay chụp của Apple. Nút bấm này được đặt ở vị trí tối ưu cho ngón trỏ khi cầm máy ngang, cho phép truy cập nhanh camera, zoom, lấy nét và chụp chỉ bằng các thao tác chạm/trượt trực quan mà không cần chạm vào màn hình.

iPhone 16 Series được trang bị nút Điều Khiển Camera mới (Nguồn ảnh: Apple.com)
Màn hình Super Retina XDR đỉnh cao
Tất cả các phiên bản đều sở hữu màn hình OLED Super Retina XDR với Dynamic Island được tinh chỉnh gọn gàng hơn. Viền màn hình siêu mỏng kết hợp cùng các công nghệ hiển thị tiên tiến (HDR, True Tone) và độ sáng đỉnh 2000 nits mang lại trải nghiệm thị giác sắc nét. Lớp phủ chống bám vân tay cũng được trang bị để duy trì vẻ ngoài sạch sẽ cho thiết bị.
Hiệu năng xử lý
Dòng thường và Plus sử dụng chip A18 hỗ trợ tốt Apple Intelligence. Trong khi đó, dòng Pro sở hữu chip A18 Pro với Neural Engine 16 lõi, tối ưu hóa triệt để cho các tác vụ AI phức tạp.
Sạc nhanh 20W
Thiết bị hỗ trợ sạc nhanh lên đến 50% chỉ trong 30 phút (với bộ sạc 20W+ qua cáp USB-C hoặc 30W+ qua MagSafe).
Đánh giá iPhone 16 và iPhone 16 Plus
5 màu sắc trên iPhone 16 và iPhone 16 Plus
iPhone 16 và iPhone 16 Plus mang đến cho người dùng bảng màu sắc đa dạng và tinh tế với 5 lựa chọn: Trắng, Đen, Hồng, Xanh Lưu Ly và Xanh Mòng Két. Sự phối trộn màu sắc hài hòa, tinh tế tạo nên vẻ ngoài sang trọng và thời thượng cho bộ đôi iPhone mới.

5 màu sắc trên iPhone 16 và iPhone 16 Plus (Nguồn ảnh: Apple.com)
Thiết kế Camera đặt dọc
Cụm camera sau được tái thiết kế theo trục dọc. Thay đổi này không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn phục vụ mục đích kỹ thuật: tối ưu hóa khả năng quay video không gian (Spatial Video) để tương thích tốt nhất với kính Apple Vision Pro.
Nút Hành Động (Action Button)
Nút gạt rung truyền thống chính thức bị loại bỏ, thay thế bằng Action Button đa năng. Người dùng có thể tùy biến nút này để kích hoạt nhanh hàng loạt tính năng theo nhu cầu cá nhân.
Chip A18 mới
Với CPU nhanh hơn 30% và GPU mạnh hơn 40% so với A16 Bionic, chip A18 đảm bảo xử lý mượt mà mọi tác vụ từ cơ bản đến game 4K hỗ trợ Ray Tracing. Hiệu suất năng lượng cũng được cải thiện, giúp máy hoạt động mát mẻ và tiết kiệm pin hơn.

Chip A18 mới trên iPhone 16 và iPhone 16 Plus (Nguồn ảnh: Apple.com)
Thời gian sử dụng pin tăng vọt
|
Tiêu chí |
iPhone 16 |
iPhone 16 Plus |
| Thời gian xem video | Lên đến 22 giờ | Lên đến 27 giờ |
| Thời gian xem video trực tuyến | Lên đến 18 giờ | Lên đến 24 giờ |
| Thời gian nghe nhạc | Lên đến 80 giờ | Lên đến 100 giờ |

Thời gian sử dụng pin tăng vọt trên iPhone 16 tiêu chuẩn & iPhone 16 Plus (Nguồn ảnh: Apple.com)
Đánh giá iPhone 16 Pro và iPhone 16 Pro Max
Kích thước màn hình mở rộng
Kích thước màn hình tăng lên 6.3 inch (Pro) và 6.9 inch (Pro Max), được bảo vệ bởi kính Ceramic Shield thế hệ mới. Không gian hiển thị lớn hơn giúp trải nghiệm giải trí đắm chìm, đồng thời tạo không gian cho viên pin lớn hơn. Đặc biệt, công nghệ ProMotion 120Hz tiếp tục là đặc quyền của dòng Pro, mang lại sự mượt mà tuyệt đối trong mọi thao tác.

iPhone 16 Pro và iPhone 16 Pro Max có kích thước màn hình lớn ấn tượng (Nguồn ảnh: Apple.com)
Dung lượng pin lớn
| Tiêu chí |
iPhone 16 Pro |
iPhone 16 Pro Max |
| Thời gian xem video | Lên đến 27 giờ | Lên đến 33 giờ |
| Thời gian xem video trực tuyến | Lên đến 22 giờ | Lên đến 29 giờ |
| Thời gian nghe nhạc | Lên đến 85 giờ | Lên đến 105 giờ |
Các màu sắc Titan mới
Vẫn sử dụng khung viền Titan bền nhẹ, Apple giới thiệu màu Titan Sa Mạc độc đáo – một biến thể tinh tế của màu vàng đồng, bên cạnh các màu Titan Trắng, Đen và Tự Nhiên.

4 màu tuyệt đẹp, từ Titan Đen đến Titan Sa Mạc mới (Nguồn ảnh: Apple.com)
Con chip Apple A18 Pro mạnh mẽ
Chip A18 Pro là nhân tố cốt lõi giúp iPhone 16 Pro và Pro Max đạt được bước tiến công nghệ ấn tượng: khả năng quay video 4K Dolby Vision ở tốc độ 120 FPS. Đây là tính năng đòi hỏi khả năng xử lý dữ liệu cực lớn mà các thế hệ trước chưa làm được.
Về mặt thông số, A18 Pro ghi nhận mức tăng trưởng hiệu năng CPU và GPU khoảng 15-20% so với A17 Pro, đồng thời được tối ưu hóa sâu về khả năng tiết kiệm năng lượng. Khi kết hợp với chế độ Game Mode trên nền tảng iOS 18, thiết bị đảm bảo duy trì hiệu suất ổn định, mang lại trải nghiệm chơi game mượt mà và sống động ngay cả với các tựa game đồ họa nặng.
Không chỉ hoạt động độc lập hiệu quả, sức mạnh xử lý của máy còn được phát huy tối đa khi kết nối trong hệ sinh thái Apple. Người dùng có thể đàm thoại rảnh tay liền mạch qua AirPods, chuyển nhanh các file video 4K dung lượng lớn sang MacBook để hậu kỳ, hay tiếp tục duyệt các tài liệu thiết kế đang mở dở trên không gian của iPad một cách trơn tru.

Chip Apple A18 Pro mạnh mẽ trên iPhone 16 Pro và iPhone 16 Pro Max (Nguồn ảnh: Apple.com
Đánh giá iPhone 16e
iPhone 16e nổi lên như một mảnh ghép hoàn hảo trong dải sản phẩm của Apple, mang đến sự cân bằng giữa hiệu năng và chi phí. Thiết bị cung cấp đa dạng tùy chọn lưu trữ gồm 128GB, 256GB và 512GB, vận hành mạnh mẽ nhờ chip A18 và tích hợp sâu Apple Intelligence.
Về thiết kế, máy sử dụng khung nhôm chuẩn hàng không vũ trụ kết hợp mặt kính Ceramic Shield, tối ưu hóa độ bền trước các tác động hàng ngày. Khả năng đa phương tiện cũng rất ấn tượng với camera chính 48MP hỗ trợ quay video 4K, cùng thời lượng pin đạt 26 giờ, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu di động hiện đại.
Đây được xem là bản nâng cấp sáng giá cho người dùng iPhone 11 hoặc iPhone SE (thế hệ 2). Với iOS 18, cổng USB-C tiện lợi và nút Action Button mới, iPhone 16e không chỉ cải thiện vượt bậc về tốc độ xử lý mà còn nâng cao năng suất sử dụng thực tế.
Xem thêm
- iPhone 16e ra mắt có gì mới, có nên mua ở thời điểm này không?
- iPhone 16e có mấy màu? Màu nào đẹp nhất? Nên mua màu nào?
Điện thoại iPhone 16 Series có mấy màu?
Xem thêm: iPhone 16 Series có mấy màu? Đâu là màu đẹp nhất?
| Dòng sản phẩm | Màu sắc |
| iPhone 16 | iPhone 16 màu Trắng, iPhone 16 màu Đen, iPhone 16 màu Hồng, iPhone 16 màu Xanh Lưu Ly, iPhone 16 màu Xanh Mòng Két |
|
iPhone 16 Plus |
iPhone 16 Plus màu Trắng, iPhone 16 Plus màu Đen, iPhone 16 Plus màu Hồng, iPhone 16 Plus màu Xanh Lưu Ly, iPhone 16 Plus màu Xanh Mòng Két |
|
iPhone 16 Pro |
iPhone 16 Pro màu Titan Trắng, iPhone 16 Pro màu Titan Đen, iPhone 16 Pro màu Titan Tự Nhiên, iPhone 16 Pro màu Titan Sa Mạc |
| iPhone 16 Pro Max | iPhone 16 Pro Max màu Titan Trắng, iPhone 16 Pro Max màu Titan Đen, iPhone 16 Pro Max màu Titan Tự Nhiên, iPhone 16 Pro Max màu Titan Sa Mạc |
|
iPhone 16e |
Trắng, đen |
So sánh iPhone 16 Series và iPhone 15 Series
So sánh iPhone 16 với iPhone 15
Dưới đây là bảng so sánh iPhone 16 với iPhone 15 bản thường
|
Tiêu chí |
iPhone 16 | iPhone 15 |
|
Màn hình |
6.1 inch | 6.1 inch |
|
Màu sắc |
Trắng (White), Đen (Black), Hồng (Pink), Xanh Lưu Ly (Ultramarine), Xanh Mòng Két (Teal) | Hồng, Vàng, Xanh lá, Xanh dương và Đen |
|
Chất liệu |
Khung viền nhôm và mặt lưng kính pha màu | Khung viền nhôm và mặt lưng kính pha màu |
|
Vi xử lý |
A18 | A16 |
|
Camera trước |
12MP | 12MP |
|
Camera sau |
Camera chính 48MP; Camera góc siêu rộng 12MP |
Camera chính 48MP; Camera góc siêu rộng 12MP |
|
Thời gian sử dụng pin (Xem video) |
Lên đến 22 giờ | Lên đến 20 giờ |
|
ROM (Bộ nhớ trong) |
128GB, 256GB, 512GB | 128GB, 256GB, 512GB |
iPhone 16 tập trung nâng cấp mạnh mẽ về hiệu năng với chip A18, vượt trội so với A16 trên iPhone 15 và hỗ trợ tốt hơn cho các tính năng AI.
Thời lượng pin cũng được cải thiện lên 22 giờ xem video, tăng 2 giờ so với thế hệ trước. Thiết kế giữ nguyên màn hình 6.1 inch nhưng mang đến màu sắc mới như Xanh Lưu Ly và Xanh Mòng Két, trong khi camera và bộ nhớ vẫn duy trì thông số quen thuộc.
Xem thêm: So sánh iPhone 16e và iPhone 15: Nên mua phiên bản nào tốt?
So sánh iPhone 16 Plus với iPhone 15 Plus
Dưới đây là bảng so sánh iPhone 16 Plus với iPhone 15 Plus
|
Tiêu chí |
iPhone 16 Plus | iPhone 15 Plus |
|
Màn hình |
6.7 inch | 6.7 inch |
|
Màu sắc |
Trắng (White), Đen (Black), Hồng (Pink), Xanh Lưu Ly (Ultramarine), Xanh Mòng Két (Teal) | Hồng, Vàng, Xanh lá, Xanh dương và Đen |
|
Chất liệu |
Khung viền nhôm và mặt lưng kính pha màu | Khung viền nhôm và mặt lưng kính pha màu |
|
Vi xử lý |
A18 | A16 |
|
Camera trước |
12MP | 12MP |
|
Camera sau |
Camera chính 48MP; Camera góc siêu rộng 12MP | Camera chính 48MP; Camera góc siêu rộng 12MP |
|
Thời gian sử dụng pin (Xem video) |
Lên đến 27 giờ | Lên đến 26 giờ |
|
ROM (Bộ nhớ trong) |
128GB, 256GB, 512GB | 128GB, 256GB, 512GB |
iPhone 16 Plus và iPhone 15 Plus có ngoại hình gần như giống nhau, nhưng khác biệt lớn nằm ở hiệu năng.
iPhone 16 Plus dùng chip A18 thay vì A16, cho tốc độ xử lý mạnh hơn và tối ưu năng lượng tốt hơn. Nhờ đó, pin đạt 27 giờ xem video, nhỉnh hơn 1 giờ so với iPhone 15 Plus. Camera vẫn giữ cấu hình 48MP + 12MP, nhưng được cải thiện thuật toán xử lý ảnh.
Về màu sắc, iPhone 16 Plus mang đến các tùy chọn mới như Xanh Lưu Ly và Xanh Mòng Két, khác biệt so với tông pastel của thế hệ trước.
So sánh iPhone 16 Pro với iPhone 15 Pro
|
Tiêu chí |
iPhone 16 Pro | iPhone 15 Pro |
|
Màn hình |
6.3 inch | 6.1 inch |
|
Màu sắc |
Titan Trắng, Titan Đen, Titan Tự Nhiên, Titan Sa Mạc | Titan trắng, Titan đen, Titan xanh và Titan tự nhiên |
|
Chất liệu |
Khung viền titan và mặt lưng kính nhám | Khung viền titan và mặt lưng kính nhám |
|
Vi xử lý |
A18 Pro |
A17 Pro |
|
Camera trước |
12MP | 12MP |
|
Camera sau |
Camera chính 48MP; Camera góc siêu rộng 48MP; Camera hỗ trợ tele 12MP | Camera chính 48MP; Camera góc siêu rộng 48MP; Camera hỗ trợ tele 12MP |
|
Thời gian sử dụng pin (Xem video) |
Lên đến 27 giờ | Lên đến 23 giờ |
|
ROM (Bộ nhớ trong) |
128GB, 256GB, 512GB, 1TB | 128GB, 256GB, 512GB, 1TB |
iPhone 16 Pro mang đến những nâng cấp chiến lược so với iPhone 15 Pro: màn hình lớn hơn 6.3 inch thay vì 6.1 inch, chip A18 Pro cho hiệu năng mạnh mẽ và thời lượng pin lên đến 27 giờ xem video (tăng 4 giờ). Máy vẫn giữ hệ thống camera 48MP + 48MP + 12MP và bộ nhớ 128GB–1TB, nhưng được cải thiện thuật toán xử lý ảnh.
Về thiết kế, iPhone 16 Pro bổ sung màu Titan Sa Mạc mới, thay thế cho Titan Xanh, tạo điểm nhấn sang trọng và khác biệt.
So sánh iPhone 16 Pro Max với iPhone 15 Pro Max
|
Tiêu chí |
iPhone 16 Pro Max | iPhone 15 Pro Max |
|
Màn hình |
6.9 inch | 6.7 inch |
|
Màu sắc |
Titan Trắng, Titan Đen, Titan Tự Nhiên, Titan Sa Mạc | Titan trắng, Titan đen, Titan xanh và Titan tự nhiên |
|
Chất liệu |
Khung viền titan và mặt lưng kính nhám | Khung viền titan và mặt lưng kính nhám |
|
Vi xử lý |
A18 Pro | A17 Pro |
|
Camera trước |
12MP | 12MP |
|
Camera sau |
Camera chính 48MP; Camera góc siêu rộng 48MP; Camera hỗ trợ tele 12MP | Camera chính 48MP; Camera góc siêu rộng 48MP; Camera hỗ trợ tele 12MP |
|
Thời gian sử dụng pin (Xem video) |
Lên đến 33 giờ | Lên đến 29 giờ |
|
ROM (Bộ nhớ trong) |
256GB, 512GB, 1TB | 256GB, 512GB, 1TB |
iPhone 16 Pro Max khẳng định vị thế là chiếc iPhone lớn nhất và mạnh mẽ nhất của Apple. Máy sở hữu màn hình 6.9 inch – lớn hơn so với 6.7 inch trên iPhone 15 Pro Max, mang lại trải nghiệm hiển thị rộng rãi.
Hiệu năng được nâng cấp với chip A18 Pro cùng viên pin tối ưu, cho thời lượng lên đến 33 giờ xem video, tăng 4 giờ so với thế hệ trước.
Ngoài hiệu suất vượt trội, chip mới còn cải thiện xử lý hình ảnh và tiết kiệm năng lượng. Về thiết kế, iPhone 16 Pro Max vẫn giữ khung titan cao cấp nhưng bổ sung màu Titan Sa Mạc độc quyền, tạo điểm nhấn khác biệt so với các phiên bản trước.
Mua iphone 16 ở đâu uy tín, chất lượng chính hãng?
Nếu bạn đang băn khoăn không biết nên mua iPhone 16 ở đâu uy tín, Thế Giới Di Động chính là điểm đến hàng đầu. Là đại lý ủy quyền chính thức của Apple, chúng tôi cam kết mang đến dòng sản phẩm iPhone 16 VN/A chính hãng 100% cùng chính sách bảo hành, hậu mãi vượt trội:
- Hư gì đổi nấy trong 12 tháng (miễn phí ngay tháng đầu tiên).
- Bảo hành chính hãng tuyệt đối tại các trung tâm ủy quyền Apple.
- Giao hàng siêu tốc, an tâm kiểm tra máy tận nơi trên toàn quốc.
Bạn có thể đặt mua iPhone 16 online nhanh chóng tại website hoặc ghé trực tiếp hệ thống cửa hàng Thế Giới Di Động gần nhất để nhận ngay combo ưu đãi: Trả góp 0% lãi suất và Thu cũ đổi mới trợ giá cao nhất.

Lý do nên mua iPhone 16 tại Thế giới di động
Các câu hỏi thường gặp khi mua iPhone 16
Màn hình iPhone 16 bao nhiêu inch?
- iPhone 16: 6.1 inch
- iPhone 16 Plus: 6.7 inch
- iPhone 16 Pro: 6.3 inch
- iPhone 16 Pro Max: 6.9 inch
Màn hình iPhone 16 bao nhiêu Hz?
Các phiên bản tiêu chuẩn gồm iPhone 16, 16 Plus và 16e sở hữu màn hình tần số quét 60Hz, vừa đủ cho các nhu cầu cơ bản hàng ngày như lướt web, xem phim và chơi game nhẹ nhàng.
Trong khi đó, hai phiên bản cao cấp iPhone 16 Pro và 16 Pro Max được trang bị màn hình 120Hz với công nghệ ProMotion. Công nghệ này có thể tự động thay đổi tần số quét linh hoạt từ 1Hz đến 120Hz, mang lại trải nghiệm vuốt chạm siêu mượt mà nhưng vẫn giúp tiết kiệm pin tối đa.
Xem thêm: Màn hình iPhone 16 bao nhiêu Hz? Có nâng cấp gì mới?
iPhone 16 Series dùng chip gì?
iPhone 16 và iPhone 16 Plus dùng chip A18. iPhone 16 Pro và iPhone 16 Pro Max dùng chip A18 Pro.
Xem thêm: iPhone 16 dùng chip gì?
iPhone 16 có màu nào mới?
iPhone 16 và iPhone 16 Plus có 2 màu mới là Xanh Lưu Ly (Ultramarine), Xanh Mòng Két (Teal). Trên iPhone 16 Pro, iPhone 16 Pro Max có màu mới Titan Sa Mạc.
iPhone 16 có mấy sim?
iPhone 16 series tiếp tục hỗ trợ 2 SIM, bao gồm 1 SIM vật lý và 1 eSIM. Máy không có thiết kế 2 khe SIM vật lý, nên người dùng tại Việt Nam sẽ sử dụng kết hợp một thẻ SIM thông thường và một SIM điện tử (eSIM) được tích hợp sẵn trong máy.
Xem thêm: iPhone 16 có mấy sim? Có khe sim không?
Cổng sạc iphone 16 là sạc gì?
Tất cả các phiên bản thuộc iPhone 16 series đều sử dụng cổng sạc USB-C, chuẩn kết nối tương tự như thế hệ iPhone 15 trước đó và dòng iPhone 17 mới ra mắt.
Việc trang bị cổng USB-C giúp iPhone 16 mang đến khả năng sạc nhanh hơn, truyền dữ liệu với tốc độ cao hơn, đồng thời giúp người dùng dễ dàng kết nối và sử dụng chung dây sạc với các thiết bị công nghệ phổ biến hiện nay.
Xem thêm: iPhone 16 dùng cổng sạc gì?
iPhone 16 sạc nhanh nhiêu W?
iPhone 16 có thể sạc với củ sạc 20W trở lên, sạc đầy 50% trong vòng 30 phút, dùng cáp sạc USB-C.
iPhone 16 có mấy màu?
- iPhone 16 và iPhone 16 Plus có 5 màu sắc: Trắng, Đen, Hồng, Xanh Mòng Két và Xanh Lưu Ly.
- iPhone 16 Pro và iPhone 16 Pro Max có 4 màu độc đáo: Titan Sa Mạc, Titan Tự Nhiên, Titan Đen, và Titan Trắng.
Khung viền iPhone 16 làm bằng chất liệu gì?
iPhone 16 và iPhone 16 Plus có khung viền làm bằng nhôm, iPhone 16 Pro và iPhone 16 Pro Max sử dụng khung viền titan.
Hiện nay iPhone đã ra mắt dòng sản phẩm mới nhất iPhone 17 series với các phiên bản từ tiêu chuẩn đến các bản Max và Promax cùng các nâng cấp về AI và hiệu năng và bản mới nhất iPhone 17e với thiết kế nhỏ gọn và giá cả hợp lý.
iPhone 16 có chống nước không?
Tất cả các phiên bản iPhone 16 đều có khả năng chống nước và chống bụi đạt chuẩn IP68 (theo tiêu chuẩn IEC 60529). Ở điều kiện phòng thí nghiệm lý tưởng, máy có thể chịu được độ sâu tối đa 6 mét trong vòng 30 phút.
Tuy nhiên, khả năng này chỉ đảm bảo an toàn tuyệt đối trong môi trường nước ngọt. Apple sẽ không bảo hành cho các hư hại do chất lỏng gây ra, vì vậy bạn vẫn nên hạn chế để điện thoại tiếp xúc với nước biển, hóa chất hoặc sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
Xem thêm: iPhone 16 có chống nước không? Dòng nào tốt và đáng mua nhất?
AI trên iphone 16 có gì?
Hệ thống AI trên iPhone 16 (chip A18/A18 Pro, iOS 26.1+) hỗ trợ đầy đủ tiếng Việt với các tính năng đột phá như Visual Intelligence quét vật thể qua Camera Control, Siri thông minh hơn tích hợp ChatGPT và dịch Live FaceTime. Bên cạnh đó, máy còn hỗ trợ Writing Tools tóm tắt/viết lại văn bản, tạo Genmoji/ảnh từ text, tóm tắt thông báo, xóa vật thể Clean Up và tự động tạo playlist cá nhân hóa.
Để kích hoạt, bạn cần vào Cài đặt > Apple Intelligence & Siri > Chọn Download (yêu cầu thiết bị có 8GB RAM).
Xem chi tiết: AI trên iPhone 16 có gì mới? Khám phá Apple Intelligence và Siri 2.0
Rất tiếc


Android
iPhone (iOS)
Điện thoại AI
Điện thoại gập
Điện thoại phổ thông