Giỏ hàng
Đã thêm vào giỏ hàng Xem giỏ hàng
Chọn vị trí để xem giá, thời gian giao:
Bạn đang ở tại Hồ Chí Minh?

Sửa

Giá và khuyến mãi đang lấy theo khu vực này.

X
Chọn địa chỉ nhận hàng

Khu vực đã chọn Thiết lập lại

Thay đổi địa chỉ khác    
not found

Không tìm thấy kết quả phù hợp

Hãy thử lại với từ khoá khác
Số nhà, tên đường Vui lòng cho Thế Giới Di Động biết số nhà, tên đường để thuận tiện giao hàng cho quý khách.
Đặt làm địa chỉ mặc định
Xác nhận địa chỉ
Thông tin giao hàng Thêm thông tin địa chỉ giao hàng mới Xác nhận
Xóa địa chỉ Bạn có chắc chắn muốn xóa địa chỉ này không? Hủy Xóa

Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác giá và khuyến mãi

Giải thích cơ chế thức tỉnh (Power Up) DTCL mùa 15 - TFT K.O Đại Chiến Anh Hùng

Xem ngay các điện thoại chơi Đấu Trường Chân Lý tốt, giá rẻ:

1

Tại ĐTCL mùa 15 K.O Đại Chiến Anh Hùng sẽ có một cơ chế mới xuất hiện với tên gọi là Thức Tỉnh (Power Up). Vậy chi tiết cơ chế Thức Tỉnh này hoạt động thế nào và hiệu ứng của từng cơ chế ra sao. Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết này nhé.

Thức tỉnh DTCL mùa 15

Thức tỉnh DTCL mùa 15

I. Cơ chế Thức Tỉnh (Power Up) mùa 15 - TFT K.O Đại Chiến Anh Hùng là gì?

 Cơ chế Thức Tỉnh (Power Up) là một cơ chế đặc biệt giúp tùy biến sức mạnh cho từng tướng, làm cho đội hình linh hoạt hơn và mở ra nhiều hướng xây dựng đột phá. Nó cho phép người chơi biến bất kỳ tướng nào thành một "siêu sao".

Cách thức hoạt động và nhận được:

  • Người chơi sẽ nhận được một vật phẩm tiêu hao gọi là Power Snax hai lần trong mỗi ván đấu tại màn 1-3 và màn 3-6.
  • Khi sử dụng Power Snax lên một tướng, người chơi sẽ được lựa chọn một trong ba tùy chọn Power Ups mạnh mẽ.

Khả năng hoàn trả: Vật phẩm Power Snax đã sử dụng có thể được hoàn trả lại nếu tướng đó bị bán đi, hoặc người chơi sử dụng vật phẩm "Power Up Remover" (vật phẩm này cũng có thể nhận được một lần mỗi màn).

Cơ chế Thức Tỉnh (Power Up) mùa 15

Cơ chế Thức Tỉnh (Power Up) mùa 15

II. Tổng hợp 123 cơ chế Thức Tỉnh

Tên các hiệu ứng Thức Tỉnh được dịch từ tiếng anh nên có thể có sai sót so với bản dịch chính thức trong game. Và con số chỉ số của các hiệu ứng có thể thay đổi theo từng bản cập nhật nên không thể chính xác 100% được, mong bạn thông cảm.

A. Tổng hợp 50 cơ chế Thức Tỉnh đầu tiên

1. Học sinh xuất sắc (Star Student)

(1) Tăng 200 Máu và +60% Khuếch đại sát thương.

(2) Tăng 300 Máu và +60% Khuếch đại sát thương.

2. Tốc độ địa ngục 

Tăng 10% Tốc độ Đánh. Khi hạ gục, tạo ra một Tàn Hỏa. Tăng cho đội bạn 2% điểm thưởng bằng mỗi 8 Tàn Hỏa.

3. Không thể ngăn cản (Unstoppable)

Tăng 400 máu và miễn nhiễm khống chế. Khi lao tới mục tiêu mới, làm choáng kẻ địch đi qua trong 1 giây.

4. Chuyên gia ma thuật (Magic Expert)

Nhận thêm 10% Sức mạnh Phép thuật và nhận thêm 30% Sức mạnh Phép thuật từ tất cả các nguồn khác tăng thêm .

5. Người chủ mưu (Mastermind)

Khi bắt đầu chiến đấu, nhận được 50 Năng lượng và tăng 25 Năng lượng cho tất cả đồng minh trong một hàng trước mặt tướng này.

6. Phòng thủ tốt nhất (Best Defense)

Khi tạo hoặc nhận lá chắn, đòn đánh tiếp theo sẽ gây thêm sát thương vật lý bằng 150% giá trị của lá chắn đó.

7. Sức sống tối đa (Max Vitality)

Khi bắt đầu chiến đấu, nhận được 35 Máu vĩnh viễn. Cứ mỗi 10 giây tướng này sống sót, nhận thêm 10 Máu vĩnh viễn.

8. Bình thường (Ordinary)

Nếu tướng này không có tộc/hệ nào được kích hoạt, nhận được 300-650 Máu và 10-50% Tốc độ Đánh (dựa trên Giai đoạn hiện tại).

9. Khổng lồ (Colossal)

Chiếm hai ô. Tăng Máu, Chống Chịu và Tăng Khuếch đại sát thương.

(1) Tăng 1000 Máu, 15% Chống Chịu và 10% Khuếch đại sát thương.

(2) Tăng 1400 Máu, 20% Chống Chịu và 30% Khuếch đại sát thương.

10. Robo Ranger (Robo Ranger)

Nhận 40% sát thương vật lý và sức mạnh phép thuật của Mighty Mech, cùng 20% máu của nó.

11. Tấn công tối đa (Max Attack)

Nhận 8% Sức Mạnh Công Kích và nhận vĩnh viễn 1% sau mỗi 2 lần hạ gục.

12. Tất cả ra ngoài (All Out)

Khi bắt đầu giao chiến, ngay lập tức "TẤT CẢ" và nhận được 20% Chống Chịu và 50% Sức mạnh Công kích. Máu không còn giảm khi ở trạng thái "TẤT CẢ".

13. Cạnh Vàng

Tấn công 50 lần sẽ nhận được 3 vàng. Giá trị vàng này tăng thêm 1 mỗi lần kích hoạt.

14. Tái tạo (Regenerative)

Hồi 5% máu tối đa mỗi 3 giây. Nhận thêm 10% khả năng hồi máu từ mọi nguồn.

15. Không nao núng (Unflinching)

Nhận 15% Hút Máu Toàn Phần và khả năng miễn nhiễm với hiệu ứng khống chế đám đông trong 12 giây đầu tiên của trận chiến.

16. Cánh tay co giãn (Stretchy Arms)

Tăng 10% Tốc độ đánh. Khi hạ gục, tăng +1 Tầm đánh.

17. Anh em máu mủ (Blood Brothers)

Sát thương do Yone và Yasuo gây ra sẽ khiến kẻ địch chịu thêm 25% sát thương trong vòng 2 giây.

18. Cung đường anh hùng (Hero's Arc)

Tăng 4,5% Khuếch đại sát thương mỗi cấp độ người chơi. Ở cấp độ 10, tăng thêm 35% Khuếch đại sát thương.

19. Chiến thuật đóng gói (Pack Tactics)

Nhận X đồng đội có thể gây 20% sát thương vật lý. Khi Naafiri sử dụng Năng lực của mình, đồng đội sẽ lao tới kẻ địch có lượng máu thấp nhất trong vòng 2 ô.

20. Midas Touch

Đòn tấn công và Kỹ năng sẽ hành quyết kẻ địch còn dưới 10% Máu. Mỗi lần hành quyết có 35% cơ hội nhận được vàng.

21. Pháp sư (Mage)

Thi triển Kỹ năng hai lần, nhưng gây ít hơn 15% tổng sát thương.

22. Hơi thở mặt trời (Solar Breath)

Cứ mỗi 2 giây, Thiêu đốt và Vết thương sâu cho kẻ địch không bị Thiêu đốt gần nhất trong 10 giây. Gây thêm 15% sát thương lên kẻ địch bị Thiêu đốt.

23. Độ chính xác (Precision)

Đặt Tốc độ Đánh thành X. Chuyển đổi 1% Tốc độ Đánh thành 0,8% Sát thương Vật lý. Đòn đánh gây thêm 130% sát thương và tăng thêm 10 Năng lượng.

24. Người bẻ băng (Ice Bender)

Ryze bị đóng băng trong 4 giây đầu giao chiến. Sau đó, kỹ năng của Ryze làm chậm kẻ địch 20% trong 6 giây và gây thêm 25% sát thương lên kẻ địch gần mục tiêu.

25. 100 lần chống đẩy (100 Push Ups)

Nhận 15% Chống Chịu. Khi bạn đổ lại cửa hàng(reroll), nhận 1% Khuếch đại sát thương vĩnh viễn. (Hiện tại: % Khuếch đại sát thương).

26. Trái tim vàng

Nếu tướng này sống sót sau trận chiến với người chơi khác, bạn sẽ nhận được 2 vàng.

27. Tank-zilla (Tank-zilla)

Tăng 20% Máu tối đa và trở nên to lớn hơn. Sau 12 giây, hất tung tất cả kẻ địch trong 1,5 giây.

28. Tinh thần chiến đấu

(1) Nhận 75 Máu, 5% Sát thương Vật lý và 5% Sức mạnh Phép thuật cho mỗi Chiến binh hoặc Sát thủ được triển khai.

29. Phi công vũ trụ (Space Ace)

Sát thương mà tướng này gây ra sẽ góp phần tăng vào việc phóng tên lửa từ tàu của The Crew.

30. Trọng lượng (Weights)

Nhận 10 Trọng lượng. Ở cấp 1+, di chuyển và tấn công chậm hơn 50%. Người chơi chiến thắng sẽ giảm 1 Trọng lượng, thua sẽ giảm 2. Ở cấp 0, di chuyển nhanh hơn và nhận 60% Tốc độ Đánh và 20% Chống Chịu. (Số Trọng lượng còn lại: 10).

31. Vỏ gai (Spiky Shell)

Nhận 40 Giáp. Kẻ địch tấn công tướng này sẽ phải chịu 25 + 5 sát thương vật lý mỗi giai đoạn. (Thời gian hồi 1 giây cho mỗi kẻ tấn công).

32. Tăng động 

Các đòn hạ gục sẽ mang lại 120% Tốc độ đánh và giảm dần trong 3 giây.

33. Phi công cơ khí (Mech Pilot)

(1) Điều khiển Mech, cấp cho nó chỉ số của bạn: 50% Máu, 100% Sát thương Vật lý và Sức mạnh Phép thuật. Đẩy ra khi đạt 50%.

(2) Mech tăng 15% Chống Chịu. Máu tăng lên 75% Máu.

34. Cơn lốc xoáy (Cyclone Rush)

Tăng Tốc độ đánh. Khi bắt đầu chiến đấu, loại bỏ kẻ địch đối diện khỏi giao tranh trong 3 giây.

(1) 15% Tốc độ đánh.

(2) 25% Tốc độ đánh. Loại bỏ hai kẻ địch khỏi giao tranh.

35. Sky Piercer 

Sát thương gây ra sẽ giảm 30% Giáp và Kháng phép của kẻ địch trong 8 giây. Gây thêm 10% sát thương lên kẻ địch bị giảm Giáp và Kháng phép.

36. Tập hợp lực lượng (Gather Force)

Khi tung kỹ năng, nhận được Sát thương vật lý cộng dồn bằng 40% lượng Năng lượng đã sử dụng.

37. Bản năng sát thủ (Killer Instinct)

Kỹ năng sẽ nhắm vào kẻ địch có lượng máu thấp nhất trong phạm vi thay vì mục tiêu thông thường. Nhận 2 điểm hồi Năng lượng.

38. Nguyên tử (Atomic)

Tích trữ 15% máu tối đa khi bắt đầu chiến đấu và thêm 2% mỗi giây. Khi chết, gây lượng máu tích trữ thành sát thương phép trong phạm vi rộng.

39. Ích kỷ (Selfish)

Nhận 10% Chống Chịu. Hồi phục 5% máu từ sát thương do tất cả đồng minh khác gây ra.

40. Máy bay chiến đấu SOLE (S.O.L.E. Fighter)

Nếu tướng này là Chiến binh Linh hồn duy nhất được đưa vào chiến đấu, nó sẽ nhận được lợi ích của Chiến binh Linh hồn (4).

41. Đứng một mình (Stand Alone)

Nếu tướng này bắt đầu chiến đấu một mình trong hàng của mình, tướng này sẽ nhận được 35% Máu.

42. Vòng hai (Round Two)

Khi chết, triệu hồi một Bù nhìn Huấn luyện được trang bị cùng vật phẩm. Bù nhìn này có 120% máu của đơn vị này.

43. Hơn 9000 (Over 9000)

Vào đầu mỗi vòng, bạn sẽ nhận được phần thưởng chỉ số vĩnh viễn ngẫu nhiên.

44. Tốc độ tối đa (Max Speed)

Tăng 8% Tốc độ tấn công và tăng vĩnh viễn 1% sau mỗi 2 lần hạ gục.

45. Mắt tinh tường

◦ Các đòn tấn công và Kỹ năng bỏ qua 40% Kháng phép của kẻ địch.

46. Bladenado

Các đòn tấn công gây ra 20% sát thương vật lý của đòn tấn công cơ bản lên kẻ địch trong phạm vi tấn công của mục tiêu.

47. Cặp song sinh kỳ diệu

(1) Khi triển khai 2+ bản sao của đơn vị này, mỗi đơn vị sẽ nhận được 60% chỉ số dựa trên Vai trò. Khi đạt 3 Sao, nhận được một bản sao 2 Sao.

(2) 60% chỉ số thưởng.

48. Hat Trick

Nhận 10% Sức Mạnh Công Kích và Sức mạnh Phép thuật. Mỗi lần hạ gục, đội mũ tăng 2% sát thương vật lý và Sức mạnh Phép thuật. Khi chết, mất 50% số mũ. (Mũ hiện tại: ).

49. Siêu sao

Đội của bạn nhận được 4% Khuếch đại sát thương, tăng 3% với mỗi tướng 3 sao trong đội. Tướng này nhận được 200% sát thương cộng thêm.

50. Max Arcana

Nhận 15% Sức mạnh Phép thuật và nhận vĩnh viễn 1% sau mỗi 2 lần hạ gục. (Hiện tại: % AP).

B. Tổng hợp 50 cơ chế Thức Tỉnh tiếp theo

51. Sự leo lên cuối cùng (Final Ascent):

Tăng thêm thời gian ở cấp độ 7 và 10.

Cấp độ 1: Nhận 4% Sức mạnh Phép thuật sau mỗi 3 đòn tấn công.

Cấp độ 2: Phóng thêm 2 đợt sóng gây 50% sát thương.

52. Bức tường sống (Living Wall):

Nhận 20 Giáp và Kháng phép. Khi bắt đầu giao tranh, đồng minh ở hàng sau nhận 1% Tốc độ Đánh cho mỗi 30 cộng lại Giáp và Kháng phép vị tướng này có.

53. Tấn công chớp nhoáng (Blink Attack):

Khi chuyển mục tiêu, dịch chuyển tức thời đến mục tiêu kế tiếp. Đòn tấn công kế tiếp gây ra 150% nhiều hơn sát thương phép thuật.

54. Mana Rush (Mana Rush):

Bắt đầu chiến đấu với Năng lượng đầy.

55. Món ăn hiếm (Rare Treat):

Quái vật của bạn có +15 cấp độ Huấn luyện Quái vật.

56. Tăng đột biến 66 (Surge 66):

Khi bắt đầu chiến đấu, nhận 15% Tốc độ Đánh10% Sức mạnh Phép thuật. Sau 15 và 66 đòn đánh, lượng chỉ số này tăng gấp đôi.

57. Mẫu cuối cùng (Final Form):

Sau vòng 4-5 nếu tướng này là 3 sao, trở thành 4 sao khi bắt đầu chiến đấu.

58. Sang trọng (Classy):

Tộc/hệ cuối cùng được liệt kê của tướng đó sẽ tăng thêm 40% hiệu quả cho bản thân tướng đó.

Điều này có nghĩa là, khi một tướng có nhiều hơn một đặc điểm tộc/hệ (ví dụ: Vệ Binh Tinh Tú - Hộ Vệ - Phù Thủy), thì đặc điểm được liệt kê cuối cùng (trong trường hợp này là Phù Thủy) sẽ mang lại lợi ích tăng thêm 40% cho chính tướng đó. Ví dụ, nếu đặc điểm Phù Thủy tăng 10 Sức mạnh Phép thuật (SMPT), thì khi có Thức Tỉnh "Sang trọng", tướng đó sẽ nhận được 10 + (10 * 40%) = 14 SMPT từ đặc điểm đó.

59. Bonus Bloom (Bonus Bloom):

Nhận thêm một cây. Cây gây ít hơn 20% sát thương và ít hơn 30% Máu.

60. Slam nghiêm trọng (Serious Slam):

Đòn tấn công đầu tiên vào mỗi kẻ địch gây ra 175% sát thương vật lý và hất tung đối phương trong 1 giây.

61. Thêu thùa (Needlework):

Bắn 2 kim thưởng với mỗi lần niệm phép đầu tiên và thứ hai, gây 50% sát thương theo sát thương kỹ năng.

62. Anh hùng đói (Hungry Hero):

Nhận 100 Máu8% Sát thương vật lý. Mỗi vòng, bạn có thể trả 3 máu của người chơi để lấy 30 Máu3 Sức Mạnh Công Kích.

63. Địa ngục đạn (Bullet Hell):

Bắn nhiều hơn 35% đạn bằng các kỹ năng.

64. Chung kết (Finalist):

Tăng 12% sát thương8% Chống Chịu, tăng thêm 3% Khuếch đại sát thương3% Chống Chịu cho mỗi người chơi bị loại.

65. Da thích ứng (Adaptive Skin):

Khi chịu sát thương, nhận được 1 Giáp hoặc 5 Kháng phép dựa trên loại sát thương, tối đa 50 Kháng phép.

66. Xuất huyết (Bleed):

Kỹ năng này gây thêm 60% sát thương chuẩn trong 4 giây.

67. Fairy Tail (Fairy Tail):

Khi thi triển sẽ sinh ra 2 nàng tiên, mỗi nàng tiên sẽ gây 80-200 (dựa trên Giai đoạn) sát thương phép lên mục tiêu trong 8 giây tiếp theo.

68. Mối đe dọa nghiêm trọng (Critical Threat):

Kỹ năng có thể Chí mạng. Cứ mỗi 3 giây, nhận được 5% Tỉ lệ Chí mạng.

69. Người phá dỡ (Demolitionist):

Khả năng gây sát thương làm choáng trong 1 giây.

70. Storm Bender (Storm Bender):

(1) Triệu hồi một cơn bão phản lại 25% sát thương gây ra dưới dạng sát thương phép.

(2) Cả hai tướng đều gây sát thương. Cơn bão lớn hơn.

71. Mechablade (Mechablade):

Tăng Tốc độ Đánh bằng 3% Máu tối đa. Đòn tấn công sẽ tăng thêm 2 Năng lượng.

72. Người tiên đoán ngày tận thế (Doomsayer):

Sau 15 giây, nếu vẫn còn sống, chuyển 40% của sát thương đã nhận trong trận chiến này là sát thương phép lên tất cả kẻ địch.

73. Bản sao bóng tối (Shadow Clone):

Tạo một bản sao hoàn hảo của tướng này bằng cách trang bị cùng vật phẩm gây 25% sát thương.

74. Ghi chú kinh hoàng (Terrifying Note):

(1) Nếu còn sống ở giây thứ 18 và 30, tiêu diệt kẻ địch có nhiều Máu nhất.

(2) Thay vào đó là 15 và 25 giây.

75. Sự theo đuổi (Pursuit):

Kỹ năng của Lucian bắn thêm +1 viên đạn và tăng 1 Sức mạnh Phép thuật trong suốt thời gian chiến đấu.

76. Bị hỏng (Corrupted):

Bắt đầu ở trạng thái ngủ đông. Nhận 4,5% Sát thương80 Máu mỗi khi bất kỳ đơn vị nào tử vong. Khi còn 60% Máu, thức tỉnh và lướt về phía kẻ địch, làm choáng chúng trong 1,5 giây.

77. Khởi động (Warming Up):

Khi bắt đầu chiến đấu, nhận 40 GiápKháng phép. Mỗi giây, chuyển đổi 2 kháng thành X% Sát thương vật lý (Tối đa Y).

78. Ăn mòn (Corrosive):

Cào Xé (giảm kháng phép) và Phân Tách (giám giáp) 30% của kẻ địch trong phạm vi 2 ô. Giảm 15% sát thương gây ra từ kẻ địch bị xé nhỏ hoặc chia cắt.

79. Soul Chipper (Soul Chipper):

Gây sát thương phép sẽ làm giảm Kháng phép đi 4 trong suốt thời gian chiến đấu.

80. Không thể chạm tới (Untouchable):

Trở nên không thể bị nhắm mục tiêu khi có 4+ đồng minh còn sống. Nếu tướng này kết thúc giao tranh khi còn đầy máu, sẽ được tăng vĩnh viễn 2% Sát thương.

81. Có hiệu quả (Efficient):

Năng lực tốn ít hơn 20 Năng lượng khi thi triển.

82. Sự hủy diệt (Annihilation):

Tăng 15% sát thương, tăng lên 30% sát thương sau lần hạ gục đầu tiên trong mỗi trận chiến.

83. Kháng cự (Resistant):

Giảm 35 sát thương phải chịu.

84. Khủng bố nhỏ bé (Tiny Terror):

Tăng 12% Tốc độ Đánh. Khi còn 50% Máu, tăng gấp đôi trong suốt thời gian giao tranh. Sau đó, thu nhỏ kích thước trong 4 giây, né tránh mọi đòn tấn công.

85. Kẻ lừa đảo (Trickster):

(1) Khi máu thấp, tăng 15% sát thương, tạo ra một Bù nhìn huấn luyện và lao đến kẻ địch xa nhất.

(2) 25% Khuếch đại sát thương; Người giả tăng 400 Máu.

86. Người chăm sóc (Caretaker):

Khi sử dụng, phần trăm máu thấp nhất của đồng minh sẽ tăng 120 (AP) lá chắn trong 6 giây.

87. Pin trí óc (Mind Battery):

Lần thi triển đầu tiên trong mỗi trận chiến sẽ cấp 5 Hồi Năng lượng30% Sức mạnh Phép thuật.

88. Kahunahuna (Kahunahuna):

Mỗi 6 đòn tấn công, gây ra 200 (Sức Mạnh Công Kích) thành sát thương chuẩn.

89. Chuyên gia tấn công (Attack Expert):

Tăng 5% Sức Mạnh Công Kích. Tất cả các nguồn Sức Mạnh Công Kích khác tăng thêm 30%.

90. Thủy thủ ngôi sao (Star Sailor):

(1) Tướng này được hưởng lợi thêm 30% từ Star Guardian.

(2) Cả hai tướng đều được hưởng lợi thêm 35% từ Star Guardian.

91. Chưa xong (Not Done Yet):

Khi tướng này chết 8 lần, nhận được 25% Máu, 10% Hút máu toàn diện25% Khuếch đại sát thương.

92. Cơn thịnh nộ đang dâng trào (Ramping Rage):

Các đòn tấn công tăng 3% Tốc độ Đánh cộng dồn.

93. Phông chữ Power (Power Font):

Khi bắt đầu chiến đấu và cứ sau 3 giây, nhận được 1 Hồi Năng lượng.

94. Trùm cuối (Final Boss):

Nhận 10% Hút Máu Toàn Phần. Mỗi khi một đồng minh tử vong, nhận thêm 4% cộng dồn Sát thương.

95. Bùa hộ mệnh đen tối (Dark Amulet):

Hồi máu bằng 15% sát thương phép gây ra. Khi niệm chú, nhận 8% máu tối đa làm sát thương chuẩn, nhưng nhận thêm 10 Sức mạnh Phép thuật cộng dồn.

96. Quyền tối cao (Supremacy):

Vị tướng này luôn là Tế bào tối cao. Khi Tế bào tối cao được kích hoạt, nhận thêm X% Khuếch đại sát thương, tăng gấp đôi trong phần còn lại của giao tranh sau khi tiêu diệt X kẻ địch.

97. Điểm kỳ dị (Singularity):

Trở thành một điểm kỳ dị 2 ô, gây 1,5% (Máu) sát thương phép mỗi giây. Khi kẻ địch chết trong phạm vi ảnh hưởng, nhận được 4 Máu vĩnh viễn.

98. Đội trưởng (Captain):

(1) Phần thưởng phối hợp đồng đội của Vệ binh tinh tú của tướng này tăng 15% cho mỗi cấp sao.

(2) Thưởng 20% cho mỗi cấp độ sao.

99. Cậu bé tốt nhất (Bestest Boy):

Cứ mỗi 5 giây, Lulu sẽ cho Quái vật của mình ăn một bữa ăn nhẹ: 13% Máu. Hồi máu cho Rammus, 12% Sát thương vật lý cho Smolder hoặc 12% Sức mạnh Phép thuật cho Kog'Maw.

100. Siêu thiên tài (Super Genius):

Mỗi 2 giây nhận được Sức mạnh Phép thuật bằng với tốc độ hồi phục Năng lượng của bạn.

C. Tổng hợp 23 cơ chế Thức Tỉnh còn lại

101. Đạn bắn phá (Doom Barrage):

Mũi tên tốn ít hơn 3 Mana trong khi sử dụng Kỹ năng của Varus.

102. Frost Touch (Frost Touch):

Đòn tấn công có 15% khả năng làm choáng mục tiêu trong 1,5 giây. Các đòn tấn công này gây thêm 50 sát thương phép mỗi Giai đoạn.

103. Linh Kiếm (Spirit Sword):

Nhận 20% Tỉ lệ chí mạng. Các đòn tấn công chí mạng gây thêm 40% sát thương phép.

104. Lửa bên trong (Inner Fire):

Cứ mỗi 2 giây, Thêu Đốt và Vết Thương Sâu cho kẻ địch không bị Đốt cháy gần nhất trong 10 giây. Giảm 15% sát thương từ kẻ địch bị Đốt cháy.

105. Thay đổi cơ thể (Body Change):

Khi bắt đầu chiến đấu, hãy biến thành đồng minh gần nhất, trao cho họ và tướng này lá chắn 20% Máu.

106. Ultra Standance (Ultra Stance):

Nhận 100 Máu và tăng thêm +1 vào đặc điểm của Thế đứng đã chọn.

107. Trái tim trong sáng (Pure Heart):

Mỗi 4 giây hồi cho tướng này và đồng minh trong phạm vi 2 ô 15% lượng máu đã mất.

108. Mechador (Mechador):

Khi bạn đưa Mighty Mech và Luchador vào chiến đấu, Mighty Mech sẽ nhận được 100 Máu và trở thành Luchador, mang lại +1 cho đặc điểm này.

109. Màn che đỏ thẫm (Crimson Shroud):

Nhận 20% Hút Máu Toàn Phần. Hồi máu quá mức từ Hút Máu Toàn Phần sẽ chuyển thành lá chắn. (Tối đa: 40% Máu).

110. Vũ điệu tổng hợp (Fusion Dance):

Khi bắt đầu chiến đấu, hợp nhất với đồng minh gần nhất, nhận được 40% Máu, Sát thương vật lý và Sức mạnh phép thuật của đồng minh đó.

111. Kẻ gian manh (Scoundrel):

Bắt đầu chiến đấu: Nhảy vào tuyến sau của đối phương. VÀ đòn tấn công đầu tiên vào kẻ địch sẽ khiến chúng mất 55% Máu dưới dạng sát thương phép trong 2,5 giây.

112. Dịch vụ dành cho người hâm mộ (Fan Service):

Xayah và Rakan nhận được chỉ số thưởng dựa trên cấp sao của nhau.

  • Xayah nhận Sức Mạnh Công Kích và Tốc Độ Đánh theo cấp sao của Rakan.
  • Rakan nhận Máu, Giáp và Kháng Phép theo cấp sao của Xayah.

(2) 12% Quảng cáoBẰNG | 250 Sức khỏe, 15GiápÔNG.

113. Lõi đá quý (Gem Core):

Mighty Mech chuyển đổi 8% sát thương nhận vào thành Sát thương Vật lý và Sức mạnh Phép thuật, đồng thời nhận thêm 100 Giáp và Kháng Phép. Tướng Crystal Rose được coi là Mighty Mech nhờ các kỹ năng của Mech.

114. Người thượng lưu (Socialite):

Bắt đầu chiến đấu: Đánh dấu ô liền kề trong 2 hiệp. Đồng minh trong ô được đánh dấu nhận 10% Khuếch đại sát thương 100 Máu. Tướng này nhận 200% chỉ số cộng thêm.

115. Động lượng (Momentum):

Tăng 60% Tốc độ tấn công và di chuyển nhanh hơn đáng kể.

116. Tia lửa mạnh mẽ (Strong Spark):

Cứ mỗi 3 giây, gây sát thương phép lên kẻ địch gần nhất bằng 9% máu tối đa của chúng. Bất cứ khi nào kẻ địch bị choáng bởi bất kỳ nguồn sát thương nào, hãy gây sát thương phép lên chúng.

117. Chia sẻ tinh túy (Essence Share):

Khi niệm chú, 2 đồng minh gần nhất sẽ nhận được 20% lượng Mana đã sử dụng.

118. Người đập phá (Sunderer):

Các đòn tấn công và khả năng bỏ qua 40% Giáp của kẻ địch.

119. KO nghệ thuật (Artistic KO):

Mỗi đòn tấn công thứ 4 gây thêm 40% sát thương. Sát thương Overkill sẽ dội về phía kẻ địch gần nhất.

120. Đòn đánh kép (Doublestrike):

Các đòn tấn công có 25% khả năng kích hoạt thêm một đòn tấn công nữa.

121. Trên bờ vực (On The Edge):

Bắt đầu chiến đấu với 70% Máu, nhưng tăng 35% Sát thương.

122. Đoàn kết (Unity):

Kỹ năng của Shen cũng bảo vệ đồng minh có lượng máu thấp nhất bằng 40% lượng khiên của mình và nhận được 10 Kháng phép cộng dồn khi thi triển kỹ năng.

123. Kẻ liều lĩnh (Daredevil):

Sau mỗi 15 đòn tấn công, bắn năm viên đạn vào kẻ địch gần nhất, gây 100% Sát thương đòn đánh thường thành sát thương vật lý.

Xem thêm:

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu được về thức tỉnh (Power Up) DTCL mùa 15. Chúc bạn leo rank thành công.

Xem tất cả bình luận của bạn Tại đây

Tin tức liên quan

Bạn vui lòng chờ trong giây lát...