Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ bảo hiểm thất nghiệp là gì, bảo hiểm thất nghiệp có từ năm nào, ai phải tham gia, điều kiện để được hưởng, mức đóng – mức hưởng cơ bản và những thông tin quan trọng mà người lao động cần biết khi tìm hiểu về BHTN.
1. Bảo hiểm thất nghiệp là gì?
Bảo hiểm thất nghiệp là một trong những chính sách an sinh xã hội quan trọng của Nhà nước, nhằm bù đắp một phần thu nhập cho người lao động khi bị mất việc làm, đồng thời hỗ trợ người lao động học nghề, duy trì việc làm và tìm kiếm việc làm mới.
Theo quy định của pháp luật, bảo hiểm thất nghiệp được hình thành trên cơ sở người lao động và người sử dụng lao động cùng đóng vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Khi người lao động đủ điều kiện hưởng, quỹ này sẽ chi trả các quyền lợi tương ứng.
2. Bảo hiểm thất nghiệp bắt đầu có từ năm nào?
Tại Việt Nam, bảo hiểm thất nghiệp chính thức được áp dụng từ ngày 01/01/2009. Trước thời điểm này, người lao động chưa có chế độ bảo hiểm riêng để hỗ trợ khi bị mất việc làm.
Hiện nay, các quy định liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp được thực hiện thống nhất theo Luật Việc làm năm 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Thời gian làm việc trước năm 2009 sẽ không được tính là thời gian tham gia bảo hiểm thất nghiệp.
3. Ai phải tham gia bảo hiểm thất nghiệp?
Tham gia bảo hiểm thất nghiệp là nghĩa vụ bắt buộc đối với cả người lao động và người sử dụng lao động theo quy định của pháp luật.
Đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp bao gồm:
- Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc có thời hạn từ đủ 03 tháng trở lên (trừ người đang hưởng lương hưu và lao động giúp việc gia đình).
- Người sử dụng lao động có thuê mướn, sử dụng người lao động theo hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc.
Trường hợp người lao động ký nhiều hợp đồng lao động cùng lúc, việc tham gia bảo hiểm thất nghiệp được thực hiện theo hợp đồng giao kết đầu tiên.
4. Quyền lợi của người tham gia bảo hiểm thất nghiệp
Khi tham gia bảo hiểm thất nghiệp và đáp ứng đủ điều kiện, người lao động có thể được hưởng nhiều quyền lợi quan trọng, bao gồm:
- Trợ cấp thất nghiệp để bù đắp một phần thu nhập trong thời gian chưa có việc làm.
- Hỗ trợ tư vấn, giới thiệu việc làm hoàn toàn miễn phí.
- Hỗ trợ học nghề nhằm nâng cao khả năng tìm kiếm việc làm mới.
- Hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động.
5. Điều kiện hưởng bảo hiểm thất nghiệp
Không phải mọi trường hợp nghỉ việc đều được hưởng bảo hiểm thất nghiệp. Người lao động cần đáp ứng những điều kiện nhất định theo quy định của pháp luật.
Điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp
Người lao động được hưởng trợ cấp thất nghiệp khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Đã chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc (trừ trường hợp đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật hoặc đang hưởng lương hưu).
- Đã đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên trong thời gian nhất định trước khi nghỉ việc.
- Chưa tìm được việc làm sau một khoảng thời gian theo quy định.
Điều kiện được hỗ trợ tư vấn, giới thiệu việc làm
Người lao động đang tham gia bảo hiểm thất nghiệp và có nhu cầu tìm việc làm sau khi chấm dứt hợp đồng lao động sẽ được tư vấn, giới thiệu việc làm miễn phí.
Điều kiện được hỗ trợ học nghề
Trong một số trường hợp, người lao động đủ điều kiện còn được hỗ trợ học nghề để chuyển đổi công việc hoặc nâng cao tay nghề.
Điều kiện được hỗ trợ đào tạo để duy trì việc làm
Chế độ hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng nghề nhằm duy trì việc làm chủ yếu áp dụng cho người sử dụng lao động khi gặp khó khăn và đáp ứng đủ điều kiện theo quy định.
6. Mức đóng bảo hiểm thất nghiệp là bao nhiêu?
Mức đóng bảo hiểm thất nghiệp được tính trên cơ sở tiền lương tháng của người lao động. Hiện nay:
- Người lao động đóng 1% tiền lương tháng.
- Người sử dụng lao động đóng 1% quỹ tiền lương của những người lao động tham gia bảo hiểm thất nghiệp.
Tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp có giới hạn tối đa theo quy định của pháp luật.
7. Mức hưởng bảo hiểm thất nghiệp được tính như thế nào?
Mức hưởng trợ cấp thất nghiệp hằng tháng được xác định dựa trên mức bình quân tiền lương đóng bảo hiểm thất nghiệp của người lao động trong một khoảng thời gian nhất định trước khi nghỉ việc.
Bên cạnh đó, thời gian hưởng trợ cấp thất nghiệp phụ thuộc vào số tháng đã đóng bảo hiểm thất nghiệp, với giới hạn tối đa theo quy định.
8. Một số câu hỏi thường gặp về bảo hiểm thất nghiệp
Bảo hiểm thất nghiệp có được cộng dồn không?
Thời gian tham gia bảo hiểm thất nghiệp sẽ được cộng dồn nếu người lao động chưa hưởng trợ cấp thất nghiệp.
Bảo hiểm thất nghiệp có được hưởng nhiều lần không?
Pháp luật hiện hành không giới hạn số lần hưởng bảo hiểm thất nghiệp, miễn là người lao động đáp ứng đủ điều kiện theo quy định.
Bảo hiểm thất nghiệp có khác gì bảo hiểm xã hội?
Bảo hiểm thất nghiệp là một chế độ thuộc hệ thống an sinh xã hội, nhưng có mục tiêu và quyền lợi khác với các chế độ bảo hiểm xã hội khác như hưu trí, thai sản hay ốm đau.
9. Khi nào nên làm thủ tục hưởng bảo hiểm thất nghiệp?
Sau khi nghỉ việc và nhận thấy chưa thể tìm được việc làm mới trong thời gian ngắn, người lao động nên chủ động tìm hiểu và thực hiện thủ tục hưởng bảo hiểm thất nghiệp đúng thời hạn để đảm bảo quyền lợi của mình.
Để biết chi tiết về hồ sơ, thủ tục và cách nộp, người lao động có thể tham khảo các bài viết hướng dẫn chuyên sâu về thủ tục hưởng bảo hiểm thất nghiệp.
Việc hiểu rõ bảo hiểm thất nghiệp là gì, điều kiện và quyền lợi đi kèm sẽ giúp người lao động chủ động hơn trong việc bảo vệ thu nhập và ổn định cuộc sống khi không may mất việc làm.