iPad Air là dòng máy tính bảng nằm ở phân khúc cận cao cấp của Apple, được định vị giữa dòng iPad tiêu chuẩn và iPad Pro. Sản phẩm nổi bật với ngôn ngữ thiết kế mỏng nhẹ, tính di động cao nhưng vẫn sở hữu cấu hình phần cứng mạnh mẽ. Đây là sự lựa chọn tối ưu cho người dùng đòi hỏi một thiết bị đa năng, đáp ứng tốt từ các tác vụ văn phòng phức tạp đến nhu cầu giải trí và đồ họa bán chuyên.
Giới thiệu về sự phát triển của iPad Air
Ra mắt lần đầu vào tháng 11 năm 2013, iPad Air đã tạo nên một bước ngoặt lớn về thiết kế khi Apple giảm thiểu đáng kể độ dày và trọng lượng so với các thế hệ trước. Đúng như tên gọi, thiết bị duy trì độ mỏng ấn tượng (khoảng 6.1mm ở các đời mới) nhưng vẫn đảm bảo trải nghiệm hình ảnh sắc nét trên màn hình Retina.
Qua nhiều năm phát triển, iPad Air được ví như điểm cân bằng hoàn hảo trong hệ sinh thái Apple. Máy sở hữu nhiều công nghệ tiệm cận dòng Pro như chip xử lý M-series hay hỗ trợ Apple Pencil 2.
Tuy nhiên, mức giá của iPad Air lại dễ tiếp cận hơn, giúp người dùng phổ thông có cơ hội trải nghiệm các tính năng cao cấp mà không cần chi trả mức phí đắt đỏ như dòng Pro.
Các thế hệ iPad Air đã ra mắt
Tính đến năm 2025, Apple đã giới thiệu 7 thế hệ iPad Air với những nâng cấp vượt bậc về vi xử lý và ngoại hình.
- Giai đoạn khởi đầu (2013 - 2019): Các thế hệ iPad Air 1, Air 2 và Air 3 tập trung vào việc tối ưu hóa kích thước mỏng nhẹ. Cấu hình sử dụng chip A-series (A7 đến A12 Bionic) cùng nút Home vật lý tích hợp Touch ID.
- Giai đoạn lột xác (2020 - Nay): Từ iPad Air 4 trở đi, Apple thay đổi hoàn toàn diện mạo với khung viền phẳng và loại bỏ nút Home. Đặc biệt, iPad Air 5 (M1), Air 6 (M2) và Air 7 (M3) đánh dấu kỷ nguyên hiệu năng máy tính trên tablet.
Đặc điểm kỹ thuật và công nghệ nổi bật
Thiết kế
iPad Air sở hữu khung vỏ nhôm nguyên khối tái chế thân thiện môi trường, mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn và sang trọng. Độ mỏng duy trì ở mức khoảng 6.1mm giúp tối ưu tính di động.
Từ thế hệ thứ 4, cảm biến vân tay Touch ID được tích hợp tinh tế vào nút nguồn đặt tại cạnh trên, giúp mở rộng diện tích hiển thị mặt trước.
Bảng màu sắc của dòng Air cũng đa dạng và trẻ trung hơn so với dòng Pro, bao gồm các tùy chọn như Xám, Starlight, Xanh dương và Tím.

Công nghệ màn hình
Máy được trang bị tấm nền Liquid Retina IPS LCD với mật độ điểm ảnh 264 ppi, hỗ trợ dải màu rộng P3 và công nghệ True Tone bảo vệ mắt.
Kích thước màn hình được mở rộng theo thời gian, từ 9.7 inch lên đến 13 inch ở thế hệ iPad Air 6 và 7, mang lại không gian làm việc rộng rãi tương đương laptop.
Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý màn hình iPad Air có tần số quét 60Hz, chưa được trang bị công nghệ ProMotion 120Hz như trên dòng iPad Pro.

Hiệu năng xử lý
Sức mạnh phần cứng là điểm nhấn lớn nhất khi Apple đưa vi xử lý dòng M (Apple Silicon) lên iPad Air. Các chip M1, M2 và M3 mang lại hiệu suất CPU và GPU vượt trội.
Với kiến trúc 8 nhân CPU và lên đến 10 nhân GPU, iPad Air có thể xử lý mượt mà các tác vụ nặng như dựng video 4K, thiết kế 3D hay chơi game đồ họa cao.
Dung lượng RAM tiêu chuẩn được nâng lên 8GB, đảm bảo khả năng đa nhiệm và chuyển đổi ứng dụng nhanh chóng mà không gặp hiện tượng tải lại.
Tính năng và kết nối
iPad Air hỗ trợ cổng USB-C chuẩn tốc độ cao, cho phép xuất hình ảnh ra màn hình rời và kết nối dễ dàng với ổ cứng SSD hoặc các thiết bị ngoại vi khác.
Về phụ kiện, thiết bị tương thích hoàn toàn với Magic Keyboard và Apple Pencil (bao gồm cả Apple Pencil Pro trên đời mới nhất), hỗ trợ tối đa cho công việc sáng tạo.
Hệ thống camera 12MP tích hợp tính năng Center Stage giúp tự động căn chỉnh khung hình khi gọi video, tối ưu cho nhu cầu học tập và họp trực tuyến.

Đánh giá ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
Hiệu năng xử lý rất mạnh mẽ nhờ vi xử lý Apple M-series, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng lâu dài trong 3 đến 5 năm tới. Thiết kế hiện đại, mỏng nhẹ, độ hoàn thiện cao cấp cùng nhiều tùy chọn màu sắc cá tính. Hệ sinh thái phụ kiện đa dạng, hỗ trợ tốt cho công việc văn phòng và sáng tạo nội dung.
Nhược điểm
Màn hình chỉ dừng lại ở tần số quét 60Hz, trải nghiệm vuốt chạm chưa mượt mà bằng màn hình 120Hz của dòng Pro. Sử dụng bảo mật Touch ID thay vì Face ID, thao tác mở khóa đôi khi không thuận tiện bằng nhận diện khuôn mặt. Dung lượng bộ nhớ khởi điểm ở một số đời cũ chỉ là 64GB, khá hạn chế cho nhu cầu lưu trữ ngày càng cao.
Bảng so sánh thông số các đời iPad Air
Dưới đây là bảng tóm tắt sự phát triển cấu hình qua các thế hệ iPad Air tiêu biểu:
|
Tiêu chí |
iPad Air 4 (2020) |
iPad Air M1 (2022) |
iPad Air M2 (2024) |
iPad Air M3 (2025) |
|
Hiệu năng |
Apple A14 Bionic (5nm) |
Apple M1 (8 nhân CPU) |
Apple M2 (8 nhân CPU) |
Apple M3 (3nm) |
|
Màn hình |
10.9 inch Liquid Retina |
10.9 inch Liquid Retina |
11 inch / 13 inch |
11 inch / 13 inch |
|
Camera |
Sau 12MP / Trước 7MP |
Sau 12MP / Trước 12MP (Center Stage) |
Sau 12MP / Trước 12MP (Cạnh ngang) |
Sau 12MP / Trước 12MP (Center Stage) |
|
Pin |
~10 giờ sử dụng |
~10 giờ sử dụng |
~10 giờ sử dụng |
~10 giờ sử dụng |
|
Kết nối |
USB-C, Wifi 6 |
USB-C, 5G, Wifi 6 |
USB-C, 5G, Wifi 6E |
USB-C, 5G, Wifi 6E |
Bảng giá tham khảo iPad Air mới nhất
Mức giá dưới đây mang tính chất tham khảo tại thị trường Việt Nam vào thời điểm tháng 11/2025, giá có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi.
|
Tên sản phẩm |
Giá tại Thế Giới Di Động |
|
20.990.000đ |
|
|
16.990.000đ |
|
|
20.990.000đ |
|
|
22.490.000đ |
|
|
24.990.000đ |
|
|
24.990.000đ |
Lý do nên mua iPad Air tại Thế Giới Di Động
Tại Thế Giới Di Động, bạn có thể mua hàng theo hai hình thức online trên website hoặc mua offline tại các siêu thị, cửa hàng trên toàn quốc.
Thế Giới Di Động kinh doanh các sản phẩm iPad Air chính hãng của Apple chất lượng, uy tín, chính hãng 100%, ưu đãi và chính sách bảo hành tốt:
- Mua trả chậm 0% lãi suất.
- Hư gì đổi nấy 12 tháng (miễn phí tháng đầu).
- Bảo hành chính hãng tại các trung tâm.
- Giao hàng nhanh chóng.

