ĐỪNG BỎ LỠ một số laptop giúp học tập hiệu quả đang kinh doanh tại Thế Giới Di Động
Thì tương lai gần (Be going to) dùng để diễn tả một dự định, kế hoạch trong tương lai hoặc một dự đoán dựa trên những bằng chứng ở hiện tại. Bài viết này sẽ cung cấp hệ thống bài tập đa dạng thì Tương lai gần từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Xem ngay nhé!
1. Tóm tắt lý thuyết thì tương lai gần
Cấu trúc thì tương lai gần luôn gồm động từ To be chia theo chủ ngữ, theo sau là "going to" và động từ nguyên thể:
⭐ Cấu trúc khẳng định, phủ định và nghi vấn
- 🔹 Khẳng định: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)
- 🔹 Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V (nguyên thể)
- 🔹 Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V (nguyên thể)?
(I đi với am | He/She/It đi với is | You/We/They đi với are)
2. Cách dùng và dấu hiệu nhận biết
💡 Thì tương lai gần dùng cho các sự việc có kế hoạch trước hoặc có bằng chứng cụ thể ngay lúc nói.
3. Bài tập thì tương lai gần có đáp án
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc (Cơ bản)
1. I (buy) _________ a new laptop next week.
2. They (visit) _________ Paris this summer.
3. Look at those clouds! It (rain) _________.
4. She (not/attend) _________ the meeting tomorrow.
5. _________ (you/cook) _________ dinner tonight?
6. We (watch) _________ a movie at the cinema on Saturday.
7. My brother (study) _________ engineering at university.
8. Watch out! You (fall) _________ into the hole.
9. They (not/sell) _________ their house this year.
10. _________ (he/propose) _________ to her on Valentine's Day?
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
1. am going to buy
2. are going to visit
3. is going to rain (Dự đoán dựa vào mây)
4. is not going to attend / isn't going to attend
5. Are you going to cook
6. are going to watch
7. is going to study
8. are going to fall (Cảnh báo hiện tượng sắp xảy ra)
9. are not going to sell
10. Is he going to propose
Dạng 2: Phân biệt Tương lai đơn (Will) và Tương lai gần (Be going to)
Be going to: Dùng khi đã có Kế hoạch/Dự định từ trước hoặc có Bằng chứng rõ ràng ở hiện tại (nhìn thấy, nghe thấy).
Will: Dùng cho Quyết định tức thời (nảy ra ngay lúc nói), Lời hứa, hoặc Dự đoán chủ quan (thường đi kèm I think, I hope, I'm sure).
Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc ở thì Tương lai đơn (Will) hoặc Tương lai gần (Be going to).
1. A: "The phone is ringing." - B: "I (answer) _________ it."
2. Look at those black clouds! It (rain) _________ soon.
3. I (visit) _________ my grandparents this weekend. I've already booked the bus ticket.
4. I think our team (win) _________ the match tomorrow.
5. A: "I'm so thirsty." - B: "Wait, I (get) _________ you a glass of water."
6. Watch out! That glass (fall) _________ off the table.
7. We (have) _________ a party next Sunday. We've already invited everyone.
8. I promise I (not/tell) _________ your secret to anyone.
9. Why are you wearing your running shoes? - Because I (go) _________ for a run.
10. I'm sure you (enjoy) _________ the movie tonight.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
1. will answer (Quyết định tức thời)
2. is going to rain (Bằng chứng: mây đen)
3. am going to visit (Kế hoạch: đã đặt vé)
4. will win (Dự đoán chủ quan với "I think")
5. will get (Đề nghị giúp đỡ tại chỗ)
6. is going to fall (Bằng chứng: đang nhìn thấy nó sắp rơi)
7. are going to have (Kế hoạch: đã mời khách)
8. will not tell / won't tell (Lời hứa)
9. am going to go (Kế hoạch: đã xỏ giày chạy)
10. will enjoy (Dự đoán chủ quan với "I'm sure")
Dạng 3: Chuyển đổi câu (Khẳng định - Phủ định - Nghi vấn)
Yêu cầu: Chuyển các câu khẳng định (+) dưới đây sang thể Phủ định (-) và Nghi vấn (?).
1. I am going to buy a new laptop next week.
2. They are going to visit Paris this summer.
3. She is going to attend the meeting tomorrow.
4. We are going to watch a movie on Saturday.
5. He is going to study engineering at university.
6. My parents are going to buy a new car soon.
7. I am going to clean my room this afternoon.
8. The students are going to have a final exam.
9. She is going to wear the red dress tonight.
10. We are going to go camping next month.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
|
STT
|
Phủ định (-)
|
Nghi vấn (?)
|
|
1
|
I am not going to buy...
|
Am I going to buy...?
|
|
2
|
They are not going to visit...
|
Are they going to visit...?
|
|
3
|
She isn't going to attend...
|
Is she going to attend...?
|
|
4
|
We aren't going to watch...
|
Are we going to watch...?
|
|
5
|
He isn't going to study...
|
Is he going to study...?
|
|
6
|
My parents aren't going to buy...
|
Are your parents going to buy...?
|
|
7
|
I am not going to clean...
|
Am I going to clean...?
|
|
8
|
The students aren't going to have...
|
Are the students going to have...?
|
|
9
|
She isn't going to wear...
|
Is she going to wear...?
|
|
10
|
We aren't going to go...
|
Are we going to go...?
|
Dạng 4: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng (Multiple Choice)
1. Look at the sky! It _________ rain soon.
A. will B. is going to C. rains
2. I _________ a new car next month. I’ve already saved enough money.
A. am going to buy B. will buy C. buy
3. What _________ you _________ do this evening?
A. will / do B. are / going to C. do / going to
4. Watch out! That tree _________ fall.
A. will B. is going to C. is falling
5. We _________ visit our grandparents this weekend. It's our plan.
A. will B. are going to C. have visited
6. She _________ not going to attend the party tonight.
A. is B. will C. am
7. _________ he going to study abroad next year?
A. Will B. Is C. Does
8. Look! The bus _________ leave. Run faster!
A. will B. is going to C. leaves
9. They _________ going to build a new bridge here.
A. will B. are C. is
10. I _________ not going to eat out tonight. I'll cook at home.
A. will B. am C. is
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
1. B
2. A
3. B
4. B
5. B
6. A
7. B
8. B
9. B
10. B
Dạng 5: Viết lại câu hoàn chỉnh từ từ gợi ý (Sentence Building)
Yêu cầu: Sử dụng các từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh ở thì Tương lai gần.
1. I / buy / a / new / smartphone / tomorrow.
2. They / visit / their / grandparents / this / weekend.
3. Look! / That / man / steal / the / bag.
4. She / not / attend / the / wedding / next / Sunday.
5. You / invite / Lan / to / the / party?
6. We / watch / a / football / match / tonight.
7. My / father / repair / the / roof / tomorrow / morning.
8. Watch out! / You / drop / the / plates.
9. They / not / sell / their / old / car.
10. He / propose / to / her / tonight?
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
1. I am going to buy a new smartphone tomorrow.
2. They are going to visit their grandparents this weekend.
3. Look! That man is going to steal the bag.
4. She is not going to attend the wedding next Sunday.
5. Are you going to invite Lan to the party?
6. We are going to watch a football match tonight.
7. My father is going to repair the roof tomorrow morning.
8. Watch out! You are going to drop the plates.
9. They are not going to sell their old car.
10. Is he going to propose to her tonight?
Dạng 6: Hoàn thành hội thoại và đoạn văn (Contextual Completion)
Hội thoại: Weekend Plans (10 chỗ trống)
A: What (1. you/do) _________ this weekend?
B: I (2. visit) _________ my aunt in the countryside. I’ve already packed my bag.
A: That sounds nice. (3. you/stay) _________ there for long?
B: No, I (4. stay) _________ only for two days. I (5. come) _________ back on Sunday evening.
A: (6. your brother/go) _________ with you?
B: No, he (7. not/go) _________. He (8. study) _________ for his final exam all weekend.
A: I see. My sister and I (9. go) _________ to the cinema. We (10. watch) _________ the new Marvel movie.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
1. are you going to do
2. am going to visit
3. Are you going to stay
4. am going to stay
5. am going to come
6. Is your brother going to go
7. isn't going to go
8. is going to study
9. are going to go
10. are going to watch
Dạng 7: Tìm và sửa lỗi sai (Error Identification)
Yêu cầu: Tìm lỗi sai trong mỗi câu sau và sửa lại cho đúng.
1. I going to buy a new laptop next week.
2. They is going to visit Paris this summer.
3. She is going to attending the meeting tomorrow.
4. We going to watch a movie on Saturday.
5. He are going to study engineering at university.
6. My parents is going to buy a new car soon.
7. I am going clean my room this afternoon.
8. The students is going to have a final exam.
9. She going to wear the red dress tonight.
10. We are go to go camping next month.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
|
STT
|
Lỗi sai
|
Sửa lại
|
Giải thích
|
|
1
|
going to
|
am going to
|
Thiếu động từ "be" (am).
|
|
2
|
is
|
are
|
"They" đi với "are".
|
|
3
|
to attending
|
to attend
|
Sau "going to" là động từ nguyên mẫu.
|
|
4
|
going to
|
are going to
|
Thiếu "be" (are).
|
|
5
|
are
|
is
|
"He" đi với "is".
|
|
6
|
is
|
are
|
"Parents" số nhiều đi với "are".
|
|
7
|
going clean
|
going to clean
|
Thiếu "to".
|
|
8
|
is
|
are
|
"Students" số nhiều đi với "are".
|
|
9
|
going to wear
|
is going to wear
|
Thiếu "be" (is).
|
|
10
|
are go to
|
are going to
|
Sai cấu trúc (phải là going).
|
4. Câu hỏi thường gặp
Be going to có thể dùng cho tương lai xa không?
Có, bạn hoàn toàn có thể sử dụng cho tương lai xa miễn là sự việc đó đã được bạn lên dự định rõ ràng. Ví dụ: "I'm going to travel around the world when I retire." Bạn có thể dùng iPad để lưu lại các lộ trình học tập này nhé.
Gonna là gì trong thì tương lai gần?
Gonna là cách viết ngắn gọn của "going to" thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc lời bài hát. Tuy nhiên, bạn nên tránh dùng nó trong các bài thi viết hoặc văn bản trang trọng.
ĐỪNG BỎ LỠ một số máy in chất lượng để in tài liệu ôn tập cực nhanh:
Hy vọng bộ bài tập thì tương lai gần này sẽ giúp bạn nắm chắc cấu trúc và cách dùng linh hoạt nhất. Hãy luyện tập mỗi ngày để nâng cao trình độ nhé!