ĐỪNG BỎ LỠ một số laptop giúp học tập hiệu quả đang kinh doanh tại Thế Giới Di Động
Thì quá khứ đơn (Past Simple) là một trong những thì quan trọng nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ. Bài viết này sẽ cung cấp hệ thống bài tập đa dạng thì Quá khứ đơn từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Xem ngay nhé!
1. Tóm tắt lý thuyết thì quá khứ đơn
Để làm tốt bài tập, bạn cần nắm vững cấu trúc của thì quá khứ đơn với cả động từ To be và động từ thường:
⭐ Cấu trúc với động từ To be
- 🔹 Khẳng định: S + was/were + N/Adj
- 🔹 Phủ định: S + was/were + not + N/Adj
- 🔹 Nghi vấn: Was/Were + S + N/Adj?
(I/He/She/It dùng was - You/We/They dùng were)
⭐ Cấu trúc với động từ thường
- 🔸 Khẳng định: S + V2/ed
- 🔸 Phủ định: S + did + not + V(nguyên thể)
- 🔸 Nghi vấn: Did + S + V(nguyên thể)?
2. Quy tắc chia động từ và dấu hiệu nhận biết
💡 Thì quá khứ đơn yêu cầu bạn phải phân biệt được động từ có quy tắc (V-ed) và bất quy tắc (V2).
- Động từ có quy tắc: Thêm "-ed" vào sau động từ (Ví dụ: play -> played, watch -> watched).
- Động từ bất quy tắc: Học thuộc cột 2 trong bảng động từ bất quy tắc (Ví dụ: go -> went, eat -> ate).
3. Bài tập thì quá khứ đơn có đáp án
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc (Cơ bản)
1. I (finish) _________ my homework at 9 P.M last night.
2. They (not/eat) _________ anything for breakfast this morning.
3. _________ (he/call) _________ you yesterday?
4. We (be) _________ very tired after the long trip.
5. My mother (make) _________ a delicious cake for my birthday last week.
6. She (not/go) _________ to school because she was sick.
7. _________ (they/be) _________ at the meeting two hours ago?
8. I (lose) _________ my keys on the way home.
9. The film (start) _________ at 7:00 and ended at 9:00.
10. My brother (build) _________ this house in 2010.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP
Đáp án và giải thích chi tiết
1. finished: Động từ có quy tắc, thêm đuôi ed.
2. did not eat: Câu phủ định, dùng trợ động từ did not và giữ nguyên động từ eat.
3. Did he call: Câu nghi vấn, mượn trợ động từ Did và giữ nguyên động từ call.
4. were: Động từ To be đi với chủ ngữ số nhiều We.
5. made: Động từ bất quy tắc, make chuyển thành made.
6. did not go: Câu phủ định, mượn did not và giữ nguyên động từ go.
7. Were they: Câu nghi vấn với To be, chủ ngữ số nhiều They đi với Were.
8. lost: Động từ bất quy tắc, lose chuyển thành lost.
9. started: Động từ có quy tắc, thêm đuôi ed.
10. built: Động từ bất quy tắc, build chuyển thành buil.
Dạng 2: Chuyển câu sang Phủ định và Nghi vấn
Yêu cầu: Chuyển các câu Khẳng định (+) sau sang thể Phủ định (-) và Nghi vấn (?).
1. She bought a new dress yesterday.
2. They were at the cinema last night.
3. He drank a glass of orange juice.
4. We went to the beach last summer.
5. My mother cooked a big dinner.
6. The cat caught a mouse this morning.
7. I was very tired after work.
8. They played basketball on Sunday.
9. He wrote a long letter to his friend.
10. We saw a famous actor at the mall.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP
Đáp án và giải thích chi tiết
1. (-) She did not buy a new dress yesterday. / (?) Did she buy a new dress yesterday?
2. (-) They were not at the cinema last night. / (?) Were they at the cinema last night?
3. (-) He did not drink a glass of orange juice. / (?) Did he drink a glass of orange juice?
4. (-) We did not go to the beach last summer. / (?) Did we go to the beach last summer?
5. (-) My mother did not cook a big dinner. / (?) Did your mother cook a big dinner?
6. (-) The cat did not catch a mouse this morning. / (?) Did the cat catch a mouse this morning?
7. (-) I was not very tired after work. / (?) Was I/you very tired after work?
8. (-) They did not play basketball on Sunday. / (?) Did they play basketball on Sunday?
9. (-) He did not write a long letter to his friend. / (?) Did he write a long letter to his friend?
10. (-) We did not see a famous actor at the mall. / (?) Did we see a famous actor at the mall?
Dạng 3: Tìm và sửa lỗi sai (Lỗi phổ biến)
Yêu cầu: Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai. Hãy tìm và viết lại câu đúng.
1. He didn't went to the party last night.
2. Was you at home yesterday afternoon?
3. I buyed this phone two days ago.
4. They wasn't happy with the food.5
5. Did she finished her homework yet?
6. My father teachs me how to swim last summer.
7. We not saw any ghosts in the house.
8. What did you did last weekend?
9. It was rain a lot yesterday.
10. She didn't had any money for lunch.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP
Đáp án và giải thích chi tiết
|
STT
|
Lỗi sai
|
Sửa lại
|
Giải thích
|
|
1
|
didn't went
|
didn't go
|
Sau didn't phải dùng động từ nguyên mẫu
|
|
2
|
Was you
|
Were you
|
Chủ ngữ you đi với were
|
|
3
|
buyed
|
bought
|
Quá khứ của buy là bought
|
|
4
|
wasn't
|
weren't
|
Chủ ngữ số nhiều They đi với weren't
|
|
5
|
finished
|
finish
|
Trong câu hỏi đã có Did thì dùng động từ nguyên mẫu
|
|
6
|
teachs
|
taught
|
Quá khứ của teach là taught
|
|
7
|
not saw
|
didn't see
|
Phủ định động từ thường dùng didn't cộng nguyên mẫu
|
|
8
|
did last
|
do last
|
Trong câu hỏi mượn did thì động từ chính là do
|
|
9
|
was rain
|
rained
|
Dùng động từ chia quá khứ thay vì ghép với was
|
|
10
|
didn't had
|
didn't have
|
Sau didn't dùng động từ nguyên mẫu have
|
Dạng 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
Yêu cầu: Sử dụng các từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh ở thì Quá khứ đơn.
1. I / eat / dinner / with / my friends / last night.
2. She / not / go / to / school / yesterday / because / she / be / ill.
3. They / buy / a / new / house / in / 2020?
4. My father / start / his / new / job / two days ago.
5. We / be / very / happy / during / our / holiday.
6. What / you / do / at / 8 P.M / yesterday?
7. He / not / call / me / last / weekend.
8. It / be / a / cold / day / yesterday.
9. They / see / a / scary / movie / on / Saturday.
10. My mother / make / a / delicious / cake / for / my / birthday.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP
Đáp án và giải thích chi tiết
1. I ate dinner with my friends last night. (Bất quy tắc: eat - ate)
2. She did not go to school yesterday because she was ill. (Phủ định dùng did not, to-be dùng was)
3. Did they buy a new house in 2020? (Câu hỏi mượn Did)
4. My father started his new job two days ago. (Có quy tắc: thêm -ed)
5. We were very happy during our holiday. (To-be số nhiều: were)
6. What did you do at 8 P.M yesterday? (Wh-question: Did + S + V nguyên mẫu)
7. He did not call me last weekend. (Phủ định dùng did not)
8. It was a cold day yesterday. (To-be số ít: was)
9. They saw a scary movie on Saturday. (Bất quy tắc: see - saw)
10. My mother made a delicious cake for my birthday. (Bất quy tắc: make - made)
Dạng 5: Trạng từ chỉ tần suất
Đoạn văn 1: My Last Summer Vacation (10 câu)
Last summer, my family and I (1. go) ________ to Nha Trang. We (2. take) ________ a plane from Ho Chi Minh City. When we (3. arrive) ________, the weather (4. be) ________ beautiful. We (5. stay) ________ in a hotel near the beach. Every morning, we (6. swim) ________ in the sea. I (7. not/want) ________ to leave because the seafood (8. be) ________ delicious. (9. you/visit) ________ Nha Trang before? It (10. be) ________ an unforgettable trip.
Đoạn văn 2: A Busy Yesterday (10 câu)
Yesterday (11. be) ________ a very busy day for Nam. He (12. get) ________ up at 5 A.M. He (13. not/have) ________ time for breakfast, so he (14. run) ________ to the bus station. At the office, he (15. write) ________ three reports and (16. meet) ________ his boss. He (17. finish) ________ work at 7 P.M. Why (18. he/work) ________ so late? Because he (19. need) ________ to complete a big project. He (20. feel) ________ exhausted when he got home.
Đoạn văn 3: The Story of Thomas Edison (10 câu)
Thomas Edison (21. be) ________ a famous inventor. He (22. not/be) ________ a good student at school. However, he (23. love) ________ science. In 1879, he (24. invent) ________ the light bulb. He (25. try) ________ thousands of times before he (26. succeed) ________. (27. he/give) ________ up? No, he (28. not/do) ________. He (29. say) ________ that he just found 10,000 ways that didn't work. His inventions (30. change) ________ the world forever.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP
Đáp án và giải thích chi tiết
1. went (Bất quy tắc: go - went)
2. took (Bất quy tắc: take - took)
3. arrived (Có quy tắc: thêm -d)
4. was (To-be số ít cho weather)
5. stayed (Có quy tắc: thêm -ed)
6. swam (Bất quy tắc: swim - swam)
7. did not want (Phủ định: did not + nguyên mẫu)
8. was (To-be số ít cho seafood)
9. Did you visit (Câu hỏi mượn Did)
10. was (To-be số ít cho trip)
11. was (To-be số ít cho yesterday)
12. got (Bất quy tắc: get - got)
13. did not have (Phủ định: did not + have)
14. ran (Bất quy tắc: run - ran)
15. wrote (Bất quy tắc: write - wrote)
16. met (Bất quy tắc: meet - met)
17. finished (Có quy tắc: thêm -ed)
18. did he work (Câu hỏi: Did + S + V nguyên mẫu)
19. needed (Có quy tắc: thêm -ed)
20. felt (Bất quy tắc: feel - felt)
21. was (To-be số ít tên riêng)
22. was not (To-be phủ định)
23. loved (Có quy tắc: thêm -d)
24. invented (Có quy tắc: thêm -ed)
25. tried (Đổi "y" thành "i" rồi thêm -ed)
26. succeeded (Có quy tắc: thêm -ed)
27. Did he give (Câu hỏi mượn Did)
28. did not (Câu trả lời ngắn phủ định)
29. said (Bất quy tắc: say - said)
30. changed (Có quy tắc: thêm -d)
4. Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để nhớ động từ bất quy tắc nhanh nhất?
Bạn nên chia các động từ thành từng nhóm có vần điệu tương tự nhau (Ví dụ: sing-sang, ring-rang, drink-drank) và luyện tập viết câu mỗi ngày trên laptop để ghi nhớ lâu hơn.
Khi nào thì dùng Was và khi nào dùng Were?
Dùng Was cho các chủ ngữ số ít (I, He, She, It, danh từ số ít). Dùng Were cho các chủ ngữ số nhiều (You, We, They, danh từ số nhiều).
ĐỪNG BỎ LỠ một số máy in chất lượng để in bài tập ngay tại nhà:
Hy vọng bộ bài tập thì quá khứ đơn này sẽ giúp bạn củng cố kiến thức ngữ pháp vững chắc. Chúc bạn học tốt!