ĐỪNG BỎ LỠ một số laptop giúp học tập hiệu quả đang kinh doanh tại Thế Giới Di Động
Thì hiện tại đơn (Present Simple) là một trong những nền tảng ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh. Bài viết này sẽ cung cấp 100+ mẫu bài tập đa dạng thì Hiện tại đơn từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Xem ngay nhé!
1. Tóm tắt lý thuyết thì hiện tại đơn
Để làm tốt bài tập, bạn cần nắm vững hai cấu trúc chính của thì hiện tại đơn dưới đây:
⭐ Cấu trúc với động từ To be
- 🔹 Khẳng định: S + am/is/are + N/Adj
- 🔹 Phủ định: S + am/is/are + not + N/Adj
- 🔹 Nghi vấn: Am/Is/Are + S + N/Adj?
⭐ Cấu trúc với động từ thường
- 🔸 Khẳng định: S + V(s/es)
- 🔸 Phủ định: S + do/does + not + V(nguyên thể)
- 🔸 Nghi vấn: Do/Does + S + V(nguyên thể)?
2. Quy tắc chia động từ và dấu hiệu nhận biết
💡 Một trong những lỗi sai phổ biến nhất là quên thêm đuôi "s" hoặc "es" khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He, She, It).
- Thêm "es" sau các động từ kết thúc bằng: o, s, ch, x, sh, z
👉 Mẹo nhớ: Ông Sáu Chạy Xe Sh Zỏm.
3. 1000+ mẫu bài tập thì hiện tại đơn có đáp án
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc (Cơ bản)
1. My brother (work) _________ in a big bank in Hanoi.
2. They (not/live) _________ in the city center.
3. _________ (your best friend/like) _________ eating pizza?
4. The moon (move) _________ around the Earth.
5. I (be) _________ a teacher, and my students (be) _________ very hard-working.
6. She (not/clean) _________ her room every day.
7. Cats (catch) _________ mice.
8. What time _________ (the bus/arrive) _________?
9. My father (wash) _________ his car every Sunday morning.
10. We (not/have) _________ any classes on Thursdays.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP
Đáp án và giải thích
|
Câu
|
Đáp án
|
Giải thích
|
|
1
|
works
|
Chủ ngữ số ít (My brother), thêm "-s".
|
|
2
|
don't live
|
Phủ định số nhiều (They), dùng "don't" + V-inf.
|
|
3
|
Does... like
|
Nghi vấn số ít (Your friend), mượn "Does".
|
|
4
|
moves
|
Sự thật hiển nhiên, chủ ngữ số ít.
|
|
5
|
am / are
|
To-be chia theo "I" và "students" (số nhiều).
|
|
6
|
doesn't clean
|
Phủ định số ít (She), dùng "doesn't" + V-inf.
|
|
7
|
catch
|
Chủ ngữ số nhiều (Cats), giữ nguyên động từ.
|
|
8
|
does the bus arrive
|
Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-), mượn "does" cho "the bus".
|
|
9
|
washes
|
Động từ kết thúc bằng "-sh" thêm "-es".
|
|
10
|
don't have
|
Phủ định số nhiều (We).
|
Dạng 2: Chuyển đổi câu sang thể phủ định và nghi vấn
Yêu cầu: Chuyển các câu khẳng định sau đây sang thể Phủ định (-) và Nghi vấn (?).
1. She goes to the cinema every weekend.
2. They play football in the park after school.
3. My mother cooks dinner at 6 P.M.
4. We live in a small apartment.
5. The cat drinks milk every morning.
6. He speaks English fluently.
7. I need a new laptop for my work.
8. Jane and Mary study at the same university.
9. This train leaves at 7:30 A.M.
10. My father works in a factory.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP
Đáp án và giải thích
|
Câu
|
Phủ định (-)
|
Nghi vấn (?)
|
|
1
|
She doesn't go to the cinema...
|
Does she go to the cinema...?
|
|
2
|
They don't play football...
|
Do they play football...?
|
|
3
|
My mother doesn't cook dinner...
|
Does your mother cook dinner...?
|
|
4
|
We don't live in a small...
|
Do we live in a small...?
|
|
5
|
The cat doesn't drink milk...
|
Does the cat drink milk...?
|
|
6
|
He doesn't speak English...
|
Does he speak English...?
|
|
7
|
I don't need a new laptop...
|
Do you need a new laptop...?
|
|
8
|
Jane and Mary don't study...
|
Do Jane and Mary study...?
|
|
9
|
This train doesn't leave at...
|
Does this train leave at...?
|
|
10
|
My father doesn't work...
|
Does your father work...?
|
Dạng 3: Tìm và sửa lỗi sai trong câu (Nâng cao)
Yêu cầu: Mỗi câu sau đây có một lỗi sai duy nhất. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.
1. He don't like playing video games.
2. She always is late for the meeting.
3. Does your father works in a hospital?
4. They goes to the gym every morning.
5. My sister have a new red car.
6. We doesn't speak French very well.
7. The sun rise in the East.
8. Do your mother like cooking?
9. I am not play football on Sundays.
10. Water boil at 100 degrees Celsius.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP
Đáp án và giải thích
|
Câu
|
Lỗi sai
|
Sửa lại
|
Giải thích
|
|
1
|
don't
|
doesn't
|
He là chủ ngữ số ít.
|
|
2
|
always is
|
is always
|
Trạng từ đứng sau To-be.
|
|
3
|
works
|
work
|
Sau trợ động từ "Does" là V-nguyên mẫu.
|
|
4
|
goes
|
go
|
They là chủ ngữ số nhiều.
|
|
5
|
have
|
has
|
My sister là chủ ngữ số ít.
|
|
6
|
doesn't
|
don't
|
We là chủ ngữ số nhiều.
|
|
7
|
rise
|
rises
|
Sự thật hiển nhiên, chủ ngữ số ít.
|
|
8
|
Do
|
Does
|
Your mother là số ít.
|
|
9
|
am not play
|
don't play
|
Phủ định động từ thường dùng trợ động từ.
|
|
10
|
boil
|
boils
|
Sự thật hiển nhiên.
|
Dạng 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
Yêu cầu: Sử dụng các từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh ở thì Hiện tại đơn.
1. I / usually / go / school / bus.
2. She / not / often / drink / coffee.
3. Your brother / like / play / badminton /?
4. The moon / go / around / Earth.
5. They / be / doctors / a / big / hospital.
6. What / time / your / mother / get / up /?
7. We / sometimes / visit / our / grandparents / weekend.
8. My / cat / love / sleep / on / sofa.
9. It / not / rain / much / winter.
10. He / always / do / his / homework / evening.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP
Đáp án và giải thích
|
Câu
|
Đáp án hoàn chỉnh
|
Giải thích
|
|
1
|
I usually go to school by bus.
|
Thêm "to" và "by".
|
|
2
|
She doesn't often drink coffee.
|
Dùng doesn't + V-inf.
|
|
3
|
Does your brother like playing badminton?
|
Trợ động từ "Does", sau "like" dùng V-ing.
|
|
4
|
The moon goes around the Earth.
|
"Go" thêm "es".
|
|
5
|
They are doctors in a big hospital.
|
To-be "are", thêm giới từ "in".
|
|
6
|
What time does your mother get up?
|
Mượn trợ động từ "does".
|
|
7
|
We sometimes visit our grandparents at the weekend.
|
Thêm "at the".
|
|
8
|
My cat loves sleeping on the sofa.
|
Thêm "s" vào "love".
|
|
9
|
It doesn't rain much in winter.
|
Phủ định số ít, thêm "in".
|
|
10
|
He always does his homework in the evening.
|
"Do" thêm "es", thêm "in the".
|
Dạng 5: Trạng từ chỉ tần suất
Yêu cầu: Sắp xếp hoặc chèn trạng từ trong ngoặc vào vị trí đúng trong câu.
1. I (always) get up at 6 A.M.
2. She is (often) late for school.
3. They (never) eat breakfast.
4. We (sometimes) go to the beach in summer.
5. He (usually) doesn't go to bed early.
6. Is he (always) so friendly?
7. My mother (rarely) watches TV.
8. Do you (often) play tennis at weekends?
9. It (seldom) rains in this desert.
10. I am (never) sad on my birthday.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP
Đáp án và giải thích
|
Câu
|
Đáp án đúng
|
Giải thích vị trí
|
|
1
|
I always get up...
|
Trước động từ thường "get".
|
|
2
|
She is often late...
|
Sau động từ To-be "is".
|
|
3
|
They never eat...
|
Trước động từ thường "eat".
|
|
4
|
We sometimes go...
|
Trước động từ thường "go".
|
|
5
|
He usually doesn't go...
|
Trước trợ động từ "doesn't".
|
|
6
|
Is he always so...?
|
Sau To-be trong câu hỏi.
|
|
7
|
My mother rarely watches...
|
Trước động từ thường "watches".
|
|
8
|
Do you often play...?
|
Trước động từ chính "play".
|
|
9
|
It seldom rains...
|
Trước động từ thường "rains".
|
|
10
|
I am never sad...
|
Sau To-be "am".
|
Dạng 6: Hoàn thành đoạn văn
Đoạn văn 1: My Daily Routine (10 câu)
Every day, I (1. get) ________ up at 6:30. I (2. not/have) ________ breakfast at home because I (3. be) ________ usually in a hurry. My sister, Lan, (4. drink) ________ a glass of milk, but she (5. not/eat) ________ anything either. We (6. go) ________ to school by bike. Our classes (7. start) ________ at 7:30 and (8. finish) ________ at 11:30. (9. you/do) ________ your homework in the afternoon? I usually (10. stay) ________ at home to study.
Đoạn văn 2: A Small Village (10 câu)
My grandparents (11. live) ________ in a small village. It (12. be) ________ very peaceful there. My grandfather (13. have) ________ a big garden where he (14. grow) ________ vegetables. He (15. not/buy) ________ vegetables from the market. My grandmother (16. collect) ________ eggs from the chickens every morning. They (17. be) ________ very healthy because they (18. exercise) ________ every day. (19. your grandparents/live) ________ in the countryside too? Life in the village (20. move) ________ slowly.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP
Đáp án và giải thích
|
Câu
|
Đáp án
|
Giải thích
|
|
1
|
get
|
Chủ ngữ "I" giữ nguyên V.
|
|
2
|
don't have
|
Phủ định của "I".
|
|
3
|
am
|
To-be của "I".
|
|
4
|
drinks
|
Lan là số ít, thêm "-s".
|
|
5
|
doesn't eat
|
Phủ định số ít.
|
|
6
|
go
|
We là số nhiều.
|
|
7
|
start
|
"Classes" là số nhiều.
|
|
8
|
finish
|
Động từ đi kèm chủ ngữ "Classes".
|
|
9
|
Do you do
|
Câu nghi vấn với "you".
|
|
10
|
stay
|
Chủ ngữ "I".
|
|
11
|
live
|
Grandparents (ông bà) là số nhiều.
|
|
12
|
is
|
To-be của "It".
|
|
13
|
has
|
Grandfather là số ít.
|
|
14
|
grows
|
Chủ ngữ "he".
|
|
15
|
doesn't buy
|
Phủ định số ít.
|
|
16
|
collects
|
Grandmother là số ít.
|
|
17
|
are
|
To-be số nhiều (They).
|
|
18
|
exercise
|
Chủ ngữ "they".
|
|
19
|
Do your grandparents live
|
Câu nghi vấn số nhiều.
|
|
20
|
moves
|
"Life" là danh từ không đếm được (số ít)
|
4. Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để nhớ quy tắc thêm s/es nhanh nhất?
Hãy học thuộc câu thần chú "Ông Sáu Chạy Xe Sh Zỏm" cho các trường hợp thêm "es", đa số các trường hợp còn lại bạn chỉ cần thêm "s" là chính xác.
Có thể làm bài tập ngữ pháp trên điện thoại không?
Hoàn toàn có thể. Bạn có thể tải các bộ file bài tập Word hoặc PDF về điện thoại Android để thực hành mọi lúc mọi nơi một cách linh hoạt.
ĐỪNG BỎ LỠ một số máy in chất lượng để in bài tập ngay tại nhà:
Hy vọng bộ bài tập thì hiện tại đơn này sẽ giúp bạn củng cố kiến thức ngữ pháp vững chắc. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng tiếng Anh tự tin hơn trong học tập và đời sống. Chúc bạn thành công!