ĐỪNG BỎ LỠ một số laptop giúp học tập hiệu quả đang kinh doanh tại Thế Giới Di Động
Thì tương lai đơn (Future Simple) là một trong những thì cơ bản nhất, dùng để diễn tả các hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc các quyết định đưa ra ngay tại thời điểm nói. Bài viết này sẽ cung cấp hệ thống bài tập thì tương lai đơn từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Xem ngay nhé!
1. Tóm tắt lý thuyết thì tương lai đơn
Cấu trúc thì tương lai đơn với "Will" rất đơn giản vì động từ chính luôn ở dạng nguyên thể với mọi chủ ngữ:
⭐ Cấu trúc khẳng định, phủ định và nghi vấn
- 🔹 Khẳng định: S + will + V (nguyên thể)
- 🔹 Phủ định: S + will not (won't) + V (nguyên thể)
- 🔹 Nghi vấn: Will + S + V (nguyên thể)?
(Mọi chủ ngữ I/You/We/They/He/She/It đều đi chung với will/won't)
2. Cách dùng và dấu hiệu nhận biết
💡 Thì tương lai đơn dùng cho dự đoán không có căn cứ, lời hứa, lời đe dọa hoặc quyết định tức thì tại thời điểm nói.
3. Bài tập thì tương lai đơn có đáp án
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc (Cơ bản)
1. I (help) _________ you with those heavy bags.
2. They (not/come) _________ to the party tomorrow.
3. _________ (you/open) _________ the window, please?
4. I think it (rain) _________ this afternoon.
5. She (be) _________ 25 years old next month.
6. We (not/go) _________ to school this Sunday.
7. _________ (he/call) _________ me later?
8. I'm sure you (pass) _________ the exam.
9. Wait! I (get) _________ an umbrella for you.
10. Robots (do) _________ the housework in the future.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
1. will help: Lời đề nghị giúp đỡ tại chỗ.
2. will not come / won't come: Phủ định của tương lai.
3. Will you open: Lời yêu cầu lịch sự.
4. will rain: Dự đoán không có căn cứ chắc chắn.
5. will be: Một sự thật trong tương lai.
6. will not go: Phủ định lịch trình.
7. Will he call: Câu hỏi tương lai.
8. will pass: Lời hứa/Dự đoán.
9. will get: Quyết định ngay lúc nói.
10. will do: Dự đoán về tương lai xa.
Dạng 2: Chuyển đổi câu (Sentence Transformation)
Ghi nhớ:
- Phủ định: will not > won't.
- Nghi vấn: Đưa will lên trước chủ ngữ.
Yêu cầu: Chuyển các câu Khẳng định (+) sau sang thể Phủ định (-) và Nghi vấn (?).
1. I will help you with your homework.
2. She will be a famous singer one day.
3. They will arrive at the airport on time.
4. It will rain tomorrow.
5. We will go to the beach this summer.
6. My father will buy a new car next year.
7. The robots will do all the housework.
8. He will pass the driving test.
9. You will enjoy the party tonight.
10. The shops will close early on Sunday.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
|
STT
|
Phủ định (-)
|
Nghi vấn (?)
|
|
1
|
I won't help you...
|
Will I help you...?
|
|
2
|
She won't be...
|
Will she be...?
|
|
3
|
They won't arrive...
|
Will they arrive...?
|
|
4
|
It won't rain...
|
Will it rain...?
|
|
5
|
We won't go...
|
Will we go...?
|
|
6
|
My father won't buy...
|
Will your father buy...?
|
|
7
|
The robots won't do...
|
Will the robots do...?
|
|
8
|
He won't pass...
|
Will he pass...?
|
|
9
|
You won't enjoy...
|
Will you enjoy...?
|
|
10
|
The shops won't close...
|
Will the shops close...?
|
Dạng 3: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng (Multiple Choice)
1. I'm cold. I _________ the window.
A. close B. will close C. closed
2. I think they _________ the game tomorrow.
A. win B. won C. will win
3. _________ you _________ me with this heavy box?
A. Do / help B. Will / help C. Are / helping
4. Perhaps he _________ back home late tonight.
A. comes B. will come C. came
5. In the year 2050, cars _________ in the sky.
A. will fly B. fly C. flew
6. I promise I _________ tell anyone your secret.
A. don't B. won't C. wouldn't
7. Look at those clouds! (Wait, this is a prediction with evidence) - Oh, actually, let's stick
to Future Simple: I hope it _________ rain.
A. doesn't B. won't C. isn't
8. We _________ to Da Lat next summer vacation.
A. will go B. go C. went
9. I'm sure you _________ a great time at the party.
A. have B. had C. will have
10. _________ there _________ enough food for everyone?
A. Will / be B. Is / be C. Do / be
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
1. B (Quyết định ngay lúc nói)
2. C (Dự đoán với "I think")
3. B (Lời yêu cầu giúp đỡ)
4. B (Dự đoán với "Perhaps")
5. A (Dự đoán tương lai xa)
6. B (Lời hứa)
7. B (Hy vọng về tương lai)
8. A (Kế hoạch/Dự định)
9. C (Lời khẳng định "I'm sure")
10. A (Câu hỏi dự đoán)
Dạng 4: Viết lại câu từ từ gợi ý (Sentence Building)
Yêu cầu: Sử dụng các từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh ở thì Tương lai đơn.
1. I / help / you / carry / these / suitcases.
2. She / not / be / home / until / 9 P.M.
3. You / open / the / door / for / me / please?
4. I / think / it / rain / tomorrow / morning.
5. They / travel / to / Japan / next / year.
6. We / not / have / enough / time / to / finish / it.
7. He / call / you / as / soon / as / he / arrive.
8. Maybe / robots / do / the / housework / in / the / future.
9. I / promise / I / not / tell / your / secret / to / anyone.
10. What / you / do / if / you / win / the / lottery?
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
1. I will help you carry these suitcases.
2. She will not be home until 9 P.M.
3. Will you open the door for me, please?
4. I think it will rain tomorrow morning.
5. They will travel to Japan next year.
6. We will not have enough time to finish it.
7. He will call you as soon as he arrives. (Lưu ý: Sau as soon as dùng Hiện tại đơn).
8. Maybe robots will do the housework in the future.
9. I promise I won't tell your secret to anyone.
10. What will you do if you win the lottery? (Câu điều kiện loại 1).
Dạng 5: Tìm và sửa lỗi sai (Error Identification)
Dạng này sẽ tập trung vào các lỗi "kinh điển" mà người học rất dễ mắc phải:
- Dùng will ngay sau các liên từ chỉ thời gian/điều kiện (When, If, As soon as, Before, Until...). Đây là lỗi phổ biến nhất.
- Dùng sai dạng động từ sau will (quên đưa về nguyên mẫu).
- Thiếu be khi sau will là tính từ hoặc danh từ.
Yêu cầu: Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.
1. I will helping you with your homework.
2. She wills be a doctor in the future.
3. They don't will come to the party.
4. If it rains, I stay at home.
5. I will call you when I will arrive.
6. I think he is win the race tomorrow.
7. We will to go to the cinema tonight.
8. Maybe it is rain tomorrow morning.
9. Do you will open the door for me?
10. I promise I not will tell anyone.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
|
STT
|
Lỗi sai
|
Sửa lại
|
Giải thích
|
|
1
|
will helping
|
will help
|
Sau will là động từ nguyên mẫu
|
|
2
|
wills
|
will
|
Will không bao giờ thêm "s"
|
|
3
|
don't will
|
won't / will not
|
Phủ định của will là won't
|
|
4
|
stay
|
will stay
|
Vế chính câu điều kiện loại 1 dùng will
|
|
5
|
will arrive
|
arrive
|
Sau "when" không dùng will
|
|
6
|
is win
|
will win
|
Thiếu trợ động từ will
|
|
7
|
will to go
|
will go
|
Không có "to" sau will
|
|
8
|
is rain
|
will rain
|
Sau "Maybe" dùng tương lai đơn
|
|
9
|
Do you will
|
Will you
|
Câu hỏi không dùng trợ động từ "do" với "will"
|
|
10
|
not will
|
won't / will not
|
Thứ tự từ phủ định sai
|
Dạng 6: Hoàn thành đoạn văn/Hội thoại (Text Completion/Dialogue
Hội thoại 1: At a Restaurant (10 chỗ trống)
Waiter: Are you ready to order? Guest: Yes, I (1. have) _________ the beefsteak, please.
Waiter: And what (2. you/drink) _________? Guest: I (3. take) _________ an iced tea.
Waiter: Certainly. (4. you/want) _________ any dessert later? Guest: Maybe I (5. try)
_________ the chocolate cake, but I (6. decide) _________ after the main course.
Waiter: No problem. I (7. bring) _________ your drinks immediately. Guest: Wait! I
forgot my wallet. Waiter: Don't worry. We (8. keep) _________ your order for a moment.
Guest: Oh, I found it! I (9. pay) _________ by credit card. Waiter: Great. Everything (10.
be) _________ ready in 15 minutes.
Hội thoại 2: Planning a Weekend (10 chỗ trống)
An: What are your plans for this Sunday? Ba: I'm not sure. Perhaps I (11. stay)
_________ at home and relax. An: I think the weather (12. be) _________ very nice. (13.
you/go) _________ camping with us? Ba: That sounds fun! I (14. ask) _________ my
parents first. An: Great! I promise it (15. be) _________ an exciting trip. Ba: (16.
we/need) _________ to bring any food? An: Yes. I (17. prepare) _________ the snacks,
and Lan (18. buy) _________ some drinks. Ba: Okay, I (19. bring) _________ my guitar
so we can sing. An: Perfect! I (20. call) _________ you tomorrow to confirm.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
1. will have: Quyết định gọi món tại chỗ.
2. will you drink: Câu hỏi về lựa chọn của khách.
3. will take: Quyết định ngay lúc đó.
4. Will you want: Câu hỏi dự đoán nhu cầu.
5. will try: Dự đoán không chắc chắn (Maybe).
6. will decide: Quyết định sẽ làm gì sau đó.
7. will bring: Lời hứa phục vụ khách.
8. will keep: Lời khẳng định giúp đỡ khách.
9. will pay: Quyết định phương thức thanh toán.
10. will be: Dự đoán thời gian hoàn thành.
11. will stay: Dự đoán với "Perhaps".
12. will be: Dự đoán với "I think".
13. Will you go: Lời mời.
14. will ask: Quyết định sau khi nghe lời mời.
15. will be: Lời hứa/khẳng định.
16. Will we need: Câu hỏi về sự cần thiết.
17. will prepare: Tự nguyện nhận việc.
18. will buy: Phân công/dự đoán hành động của người khác.
19. will bring: Tự nguyện đóng góp.
20. will call: Lời hẹn/hứa.
Dạng 7: Phân biệt Will và Be going to
Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc ở thì Tương lai đơn (Will) hoặc Tương lai gần (Be going to).
1. A: "The phone is ringing." - B: "I (answer) _________ it."
2. Look at those black clouds! It (rain) _________.
3. I have bought the tickets. We (visit) _________ Paris next month.
4. I think people (live) _________ on the Moon in the future.
5. A: "I'm so thirsty." - B: "Wait, I (get) _________ you some water."
6. She (have) _________ a baby in two months. Her belly is very big now.
7. We (have) _________ a party this Sunday. We've already invited everyone.
8. I'm sure you (enjoy) _________ the movie.
9. Watch out! You (fall) _________ into that hole.
10. I (study) _________ harder next semester. That is my firm intention.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
1. will answer: Quyết định tức thời.
2. is going to rain: Dự đoán có bằng chứng (mây đen).
3. are going to visit: Kế hoạch đã định sẵn (đã mua vé).
4. will live: Dự đoán chủ quan.
5. will get: Lời đề nghị tại chỗ.
6. is going to have: Bằng chứng thực tế (bụng to).
7. are going to have: Kế hoạch (đã mời mọi người).
8. will enjoy: Dự đoán "I'm sure".
9. are going to fall: Cảnh báo dựa trên tình huống đang thấy.
10. am going to study: Dự định/Ý định từ trước.
4. Câu hỏi thường gặp
Phân biệt Will và Be going to như thế nào?
Will dùng cho quyết định tức thì hoặc dự đoán không căn cứ. Be going to dùng cho kế hoạch đã định trước hoặc dự đoán có căn cứ ở hiện tại. Bạn nên sử dụng laptop để tra cứu thêm các bảng so sánh trực quan để nắm vững hơn.
Will có thể viết tắt được không?
Có, bạn có thể viết tắt thành 'll (Ví dụ: I'll, You'll, She'll). Dạng phủ định will not thường được viết tắt thành won't trong giao tiếp hằng ngày.
ĐỪNG BỎ LỠ một số máy in chất lượng để in tài liệu ôn thi cực tiện lợi:
Hy vọng bộ bài tập thì tương lai đơn này giúp bạn làm chủ cấu trúc ngữ pháp quan trọng này. Chúc bạn học tốt!