ĐỪNG BỎ LỠ một số laptop giúp học tập hiệu quả đang kinh doanh tại Thế Giới Di Động
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm hoặc một khoảng thời gian cụ thể trong tương lai. Bài viết này sẽ cung cấp hệ thống bài tập đa dạng thì Tương lai tiếp diễn từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Xem ngay nhé!
1. Tóm tắt lý thuyết thì tương lai tiếp diễn
Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn luôn đi kèm cụm "will be" và động từ thêm đuôi -ing:
⭐ Cấu trúc khẳng định, phủ định và nghi vấn
- 🔹 Khẳng định: S + will be + V-ing
- 🔹 Phủ định: S + will not (won't) be + V-ing
- 🔹 Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
(Mọi chủ ngữ đều dùng chung cấu trúc will be V-ing)
2. Cách dùng và dấu hiệu nhận biết
💡 Thì tương lai tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định. Lưu ý: Không dùng cho các động từ chỉ trạng thái (stative verbs).
3. Bài tập thì tương lai tiếp diễn có đáp án
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc (Cơ bản)
1. At 8 o'clock tomorrow, I (study) _________ in the library.
2. They (play) _________ football at this time next Sunday.
3. She (not/work) _________ at 10 PM tonight.
4. _________ (you/wait) _________ for me when I arrive?
5. My parents (travel) _________ through Europe this time next month.
6. What _________ (he/do) _________ at noon tomorrow?
7. We (have) _________ dinner at a fancy restaurant at 7 PM.
8. The students (sit) _________ for their exam at 9 AM Monday.
9. I (not/use) _________ my car this weekend, so you can borrow it.
10. _________ (it/rain) _________ all day tomorrow?
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
1. will be studying
2. will be playing
3. won't be working
4. Will you be waiting
5. will be traveling
6. will he be doing
7. will be having
8. will be sitting
9. won't be using
10. Will it be raining
Dạng 2: Phân biệt Tương lai đơn (Future Simple) và Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Tương lai đơn (Will + V): Dùng cho quyết định ngay tại thời điểm nói, lời hứa, dự đoán chung chung hoặc một hành động sẽ xảy ra trong tương lai (không nhấn mạnh tính kéo dài).
Tương lai tiếp diễn (Will be + V-ing): Dùng cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm cực kỳ cụ thể trong tương lai, hoặc một hành động kéo dài liên tục trong một khoảng thời gian ở tương lai.
Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc ở thì Tương lai đơn hoặc Tương lai tiếp diễn.
1. Don't call me at 8 PM. I (watch) _________ my favorite show then.
2. I'm sure she (pass) _________ the exam easily.
3. This time next week, we (relax) _________ on a beach in Phu Quoc.
4. Wait! I (help) _________ you with those heavy bags.
5. At 10 AM tomorrow, he (work) _________ in the office.
6. I (not/use) _________ the computer this afternoon, so you can have it.
7. I promise I (not/tell) _________ anyone your secret.
8. What (you/do) _________ at this time tomorrow?
9. If you need anything, I (be) _________ in the kitchen.
10. We (have) _________ a meeting from 2 PM to 4 PM tomorrow.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
1. will be watching (Mốc thời gian cụ thể: 8 PM).
2. will pass (Dự đoán chung chung với "I'm sure").
3. will be relaxing (Thời điểm cụ thể: This time next week).
4. will help (Quyết định ngay tại thời điểm nói).
5. will be working (Mốc thời gian cụ thể: 10 AM tomorrow).
6. won't be using (Nhấn mạnh hành động không diễn ra trong suốt buổi chiều).
7. will not tell / won't tell (Lời hứa).
8. will you be doing (Hỏi về hành động đang diễn ra tại mốc thời gian).
9. will be (Thông báo trạng thái).
w10. ill be having (Hành động kéo dài trong một khoảng thời gian cụ thể).
Dạng 3: Chuyển đổi câu (Khẳng định - Phủ định - Nghi vấn)
Dạng này giúp bạn thành thạo cách sử dụng trợ động từ will và be. Hãy nhớ:
- Phủ định (-): Thêm
not vào sau will $\rightarrow$ won't be + V-ing.
- Nghi vấn (?): Đưa
Will lên đầu câu $\rightarrow$ Will + S + be + V-ing?
Yêu cầu: Chuyển các câu khẳng định (+) sau đây sang thể Phủ định (-) và Nghi vấn (?).
1. I will be studying at 8 PM tomorrow.
2. They will be playing football at this time next Sunday.
3. She will be working late tonight.
4. We will be traveling through Europe next month.
5. He will be sleeping at midnight.
6. The students will be sitting for their exam at 9 AM.
7. My parents will be having dinner at 7 PM.
8. It will be raining all day tomorrow.
9. This time tomorrow, we will be flying to London.
10. She will be waiting for you at the station.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
|
STT
|
Phủ định (-)
|
Nghi vấn (?)
|
|
1
|
I won't be studying...
|
Will I be studying...?
|
|
2
|
They won't be playing...
|
Will they be playing...?
|
|
3
|
She won't be working...
|
Will she be working...?
|
|
4
|
We won't be traveling...
|
Will we be traveling...?
|
|
5
|
He won't be sleeping...
|
Will he be sleeping...?
|
|
6
|
The students won't be sitting...
|
Will the students be sitting...?
|
|
7
|
My parents won't be having...
|
Will your parents be having...?
|
|
8
|
It won't be raining...
|
Will it be raining...?
|
|
9
|
We won't be flying...
|
Will we be flying...?
|
|
10
|
She won't be waiting...
|
Will she be waiting...?
|
Dạng 4: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng (Multiple Choice)
1. At 8 o'clock tomorrow morning, I _________ in my new office.
A. will work B. will be working C. am working
2. Don't phone me between 7 and 8. We _________ dinner then.
A. will have B. will be having C. have had
3. What _________ you _________ at this time next Saturday?
A. will / do B. will / be doing C. do / do
4. This time next year, she _________ in London.
A. will be living B. will live C. is living
5. When you arrive, I _________ for you at the station.
A. will wait B. will be waiting C. wait
6. At midnight tonight, most people _________.
A. will be sleeping B. will sleep C. are sleeping
7. I _________ the car this afternoon, so you can borrow it.
A. won't be using B. won't use C. don't use
8. _________ it _________ all day tomorrow? A. Will / rain B. Will / be raining C. Does / rain
9. At 3 PM tomorrow, they _________ on the stage.
A. will perform B. will be performing C. perform
10. My parents _________ through Europe this time next month.
A. will be traveling B. will travel C. travel
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
1. B
2. B
3. B
4. A
5. B
6. A
7. A
8. B
9. B
10. A
Dạng 5: Viết lại câu hoàn chỉnh từ từ gợi ý (Sentence Building)
Yêu cầu: Sử dụng các từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh ở thì Tương lai tiếp diễn.
1. At / 8 PM / tonight / I / watch / my / favorite / movie.
2. They / play / tennis / at / this / time / next / Monday.
3. She / not / work / at / 10 AM / tomorrow.
4. What / you / do / at / midnight / tonight?
5. My / parents / travel / through / Vietnam / this / time / next / month.
6. We / have / dinner / at / 7 PM / tomorrow / evening.
7. The / students / sit / for / their / exam / at / 9 AM.
8. It / rain / all / day / tomorrow / according / to / the / forecast.
9. This / time / tomorrow / we / fly / to / Paris.
10. She / wait / for / you / at / the / airport / when / you / land.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
1. At 8 PM tonight, I will be watching my favorite movie.
2. They will be playing tennis at this time next Monday.
3. She won't be working at 10 AM tomorrow.
4. What will you be doing at midnight tonight?
5. My parents will be traveling through Vietnam this time next month.
6. We will be having dinner at 7 PM tomorrow evening.
7. The students will be sitting for their exam at 9 AM.
8. It will be raining all day tomorrow according to the forecast.
9. This time tomorrow, we will be flying to Paris.
10. She will be waiting for you at the airport when you land.
Dạng 6: Hoàn thành hội thoại và đoạn văn (Contextual Completion)
Hội thoại: Planning a Busy Day (10 chỗ trống)
A: Can we meet at 10 AM tomorrow?
B: I’m afraid not. At 10 AM, I (1. sit) _________ in a very important meeting.
A: What about 2 PM?
B: At 2 PM, I (2. have) _________ lunch with a client.
A: You’re so busy! (3. you/do) _________ anything at 5 PM?
B: Yes, I (4. drive) _________ home at that time. But we can talk then because I (5. use) _________ my hands-free kit.
A: Okay. I (6. call) _________ you then.
B: Wait, don't call between 6 and 7 PM. My family and I (7. eat) _________ dinner.
A: No problem. I (8. wait) _________ until 8 PM.
B: At 8 PM, I (9. relax) _________ in front of the TV. That's a perfect time!
A: Great! I (10. look) _________ forward to our talk.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
1. will be sitting
2. will be having
3. Will you be doing
4. will be driving
5. will be using
6. will call (Quyết định tức thì: Tương lai đơn)
7. will be eating
8. will wait (Quyết định: Tương lai đơn)
9. will be relaxing
10. will be looking (Dùng tiếp diễn để nhấn mạnh sự mong đợi)
Dạng 7: Chia động từ trong ngoặc (Cơ bản)
Yêu cầu: Tìm một lỗi sai trong mỗi câu sau và sửa lại cho đúng.
1. At 8 PM tonight, I will studying for my exam.
2. They will being playing football at this time tomorrow.
3. She will be work in the office at 10 AM.
4. What will you doing at midnight tonight?
5. We won't being staying at that hotel next week.
6. At this time next year, I will be live in London.
7. Do you be waiting for me when I arrive?
8. It will be rain all day tomorrow.
9. This time next Monday, I will sitting in my new office.
10. My parents will be travel through Europe next month.
XEM ĐẦY ĐỦ BÀI TẬP TẠI ĐÂY
Đáp án và giải thích chi tiết
|
STT
|
Lỗi sai
|
Sửa lại
|
Giải thích
|
|
1
|
will studying
|
will be studying
|
Thiếu "be".
|
|
2
|
will being playing
|
will be playing
|
Thừa "ing" ở be.
|
|
3
|
will be work
|
will be working
|
Thiếu đuôi -ing.
|
|
4
|
will you doing
|
will you be doing
|
Thiếu "be" trong câu hỏi.
|
|
5
|
won't being
|
won't be
|
Thừa "ing" ở be.
|
|
6
|
will be live
|
will be living
|
Thiếu đuôi -ing.
|
|
7
|
Do
|
Will
|
Câu hỏi tương lai dùng trợ động từ Will.
|
|
8
|
will be rain
|
will be raining
|
Thiếu đuôi -ing.
|
|
9
|
will sitting
|
will be sitting
|
Thiếu "be".
|
|
10
|
will be travel
|
will be traveling
|
Thiếu đuôi -ing.
|
4. Câu hỏi thường gặp
Tương lai tiếp diễn khác gì với Tương lai đơn?
Tương lai đơn (Will) nhấn mạnh vào ý định hoặc dự đoán chung chung. Tương lai tiếp diễn (Will be V-ing) nhấn mạnh vào quá trình đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể. Bạn nên sử dụng laptop để tra cứu thêm các bảng so sánh để nắm vững hơn.
Có thể dùng thì này để hỏi lịch sự không?
Có, tương lai tiếp diễn thường được dùng để hỏi một cách lịch sự về kế hoạch của người khác (Ví dụ: Will you be staying with us long?).
ĐỪNG BỎ LỠ một số máy in chất lượng để in tài liệu ôn tập cực nét:
Hy vọng bài tập thì tương lai tiếp diễn này sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp. Hãy thường xuyên luyện tập để đạt kết quả tốt nhất nhé!